Cercle Brugge vs Genk — Jupiler Pro League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Cercle Brugge tiếp đón Genk trên sân Jan Breydel Stadion vào ngày , bóng lăn lúc , tại Jupiler Pro League. Cercle Brugge đang đứng thứ 13 với 2 điểm, trong khi Genk xếp thứ 7 với 7 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Cercle Brugge thắng 2 trận, Genk thắng 1 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,80 bàn mỗi trận. Có 5 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 4 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
2
Thắng
2
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
19
TB bàn thắng
3.80
So sánh phong độ
Cercle Brugge
LLWWW
TB điểm1.80
Bàn/Trận2.40
Thua/Trận1.80
Hiệu số+3
Genk
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
Chuỗi & Xu hướng
Cercle Brugge
9 Ghi bàn
Genk
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn5/5 (100%)
Trên 2 bàn4/5 (80%)
Dưới 3 bàn1/5 (20%)
Trận giữ sạch lưới0Cercle Brugge
Trung bình bàn hiệp 12.80
Trận giữ sạch lưới0Genk
Cercle Brugge — 5 trận sân nhà gần nhất
LWWLD
- Cercle Brugge2 - 3Zulte WaregemJupiler Pro LeagueRelegation Group - 35HT 1-0
- Cercle Brugge2 - 1DenderJupiler Pro LeagueRelegation Group - 34HT 1-0
- Cercle Brugge3 - 0RAAL La LouvièreJupiler Pro LeagueRelegation Group - 32HT 2-0
- Cercle Brugge1 - 3RAAL La LouvièreJupiler Pro LeagueRegular Season - 29HT 0-1
- Cercle Brugge0 - 0DenderJupiler Pro LeagueRegular Season - 27HT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Genk1 - 1Cercle BruggeJupiler Pro LeagueRegular Season - 22HT 1-0
- Cercle Brugge2 - 2GenkJupiler Pro LeagueRegular Season - 11HT 1-1
- 2024/25
- Genk2 - 1Cercle BruggeJupiler Pro LeagueRegular Season - 25HT 2-1
- Cercle Brugge2 - 3GenkJupiler Pro LeagueRegular Season - 7HT 2-2
- 2023/24
- Cercle Brugge4 - 1GenkJupiler Pro LeagueChampionship Round - 7HT 3-1
Jupiler Pro League
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +7 | 12 | |
| 2 | 4 | +5 | 12 | |
| 3 | 4 | +10 | 10 | |
| 4 | 4 | +6 | 9 | |
| 5 | 4 | +5 | 8 | |
| 6 | 4 | +3 | 8 | |
| 7 | 4 | +4 | 7 | |
| 8 | 4 | +4 | 7 | |
| 9 | 4 | +1 | 7 | |
| 10 | 4 | -2 | 6 | |
| 11 | 4 | 0 | 5 | |
| 12 | 4 | -8 | 3 | |
| 13 | 4 | -2 | 2 | |
| 14 | 4 | -4 | 2 | |
| 15 | 4 | -4 | 1 | |
| 16 | 4 | -9 | 1 | |
| 17 | 4 | -7 | 0 | |
| 18 | 4 | -9 | 0 |
580

