Hapoel Tel Aviv vs Maccabi Petah Tikva — Ligat Ha'al
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Hapoel Tel Aviv tiếp đón Maccabi Petah Tikva trên sân Bloomfield Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại Ligat Ha'al. Hapoel Tel Aviv đang đứng thứ 10 với 1 điểm, trong khi Maccabi Petah Tikva xếp thứ 2 với 6 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Hapoel Tel Aviv thắng 4 trận, Maccabi Petah Tikva thắng 1 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,20 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
16
TB bàn thắng
3.20
So sánh phong độ
Hapoel Tel Aviv
Maccabi Petah Tikva
Hapoel Tel Aviv
Maccabi Petah Tikva
Xu hướng trận đấu
Hapoel Tel Aviv — 5 trận sân nhà gần nhất
- Hapoel Tel Aviv0 - 2Hapoel Beer ShevaLigat Ha'alChampionship Group - 35HT 0-0
- Hapoel Tel Aviv1 - 0Hapoel Petah TikvaLigat Ha'alChampionship Group - 33HT 0-0
- Hapoel Tel Aviv1 - 1Maccabi Tel AvivLigat Ha'alChampionship Group - 32HT 0-1
- Hapoel Tel Aviv0 - 1Beitar JerusalemLigat Ha'alChampionship Group - 31HT 0-1
Các trận trước
5 trận- 2023/24
- Maccabi Petah Tikva4 - 2Hapoel Tel AvivLigat Ha'alRelegation Round - 3HT 2-0
- Maccabi Petah Tikva3 - 0Hapoel Tel AvivLigat Ha'alRegular Season - 23HT 2-0
- Hapoel Tel Aviv2 - 0Maccabi Petah TikvaLigat Ha'alRegular Season - 10HT 1-0
- Hapoel Tel Aviv0 - 2Maccabi Petah TikvaToto Cup Ligat AlGroup Stage - 5HT 0-0
- 2021/22
- Hapoel Tel Aviv2 - 1Maccabi Petah TikvaLigat Ha'alRegular Season - 16HT 0-0
Ligat Ha'al
14 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +5 | 6 | |
| 2 | 2 | +2 | 6 | |
| 3 | 2 | +3 | 4 | |
| 4 | 2 | +1 | 4 | |
| 5 | 2 | +1 | 3 | |
| 6 | 2 | 0 | 3 | |
| 7 | 2 | -1 | 3 | |
| 8 | 2 | -1 | 3 | |
| 9 | 2 | 0 | 2 | |
| 10 | 1 | 0 | 1 | |
| 11 | 2 | -1 | 1 | |
| 12 | 2 | -2 | 0 | |
| 13 | 1 | -3 | 0 | |
| 14 | 2 | -4 | 0 |
4880

