Maccabi Haifa vs Bnei Sakhnin — Ligat Ha'al
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Maccabi Haifa tiếp đón Bnei Sakhnin trên sân Sammy Ofer Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại Ligat Ha'al. Maccabi Haifa đang đứng thứ 8 với 3 điểm, trong khi Bnei Sakhnin xếp thứ 11 với 1 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Maccabi Haifa thắng 2 trận, Bnei Sakhnin thắng 1 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,60 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 4 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
18
TB bàn thắng
3.60
So sánh phong độ
Maccabi Haifa
Bnei Sakhnin
Maccabi Haifa
Bnei Sakhnin
Xu hướng trận đấu
Maccabi Haifa — 5 trận sân nhà gần nhất
- Maccabi Haifa4 - 2Ironi TiberiasToto Cup Ligat AlRegular season - 4HT 3-1
- Maccabi Haifa2 - 3Hapoel HaifaToto Cup Ligat AlRegular season - 1HT 0-2
- Maccabi Haifa3 - 3PaksFriendlies ClubsClub FriendliesHT 1-2
- Maccabi Haifa4 - 1Hapoel Tel AvivLigat Ha'alChampionship Group - 34HT 1-1
- Maccabi Haifa1 - 1Hapoel Petah TikvaLigat Ha'alChampionship Group - 35HT 1-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Maccabi Haifa4 - 0Bnei SakhninLigat Ha'alRegular Season - 23HT 3-0
- Bnei Sakhnin3 - 3Maccabi HaifaLigat Ha'alRegular Season - 10HT 1-0
- 2024/25
- Bnei Sakhnin1 - 1Maccabi HaifaLigat Ha'alRegular Season - 19HT 0-1
- Maccabi Haifa3 - 0Bnei SakhninLigat Ha'alRegular Season - 6HT 1-0
- 2023/24
- Bnei Sakhnin1 - 2Maccabi HaifaLigat Ha'alChampionship Round - 8HT 0-0
Ligat Ha'al
14 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +5 | 6 | |
| 2 | 2 | +2 | 6 | |
| 3 | 2 | +3 | 4 | |
| 4 | 2 | +3 | 4 | |
| 5 | 2 | +1 | 4 | |
| 6 | 2 | +1 | 3 | |
| 7 | 2 | 0 | 3 | |
| 8 | 2 | -1 | 3 | |
| 9 | 2 | -1 | 3 | |
| 10 | 2 | 0 | 2 | |
| 11 | 2 | -1 | 1 | |
| 12 | 2 | -2 | 0 | |
| 13 | 2 | -4 | 0 | |
| 14 | 2 | -6 | 0 |
4986

