Hapoel Katamon vs Beitar Jerusalem — Ligat Ha'al
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Hapoel Katamon tiếp đón Beitar Jerusalem trên sân Teddy Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại Ligat Ha'al. Hapoel Katamon đang đứng thứ 14 với 0 điểm, trong khi Beitar Jerusalem xếp thứ 13 với 0 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Hapoel Katamon thắng 1 trận, Beitar Jerusalem thắng 1 trận và 3 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,80 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 1 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
14
TB bàn thắng
2.80
So sánh phong độ
Hapoel Katamon
Beitar Jerusalem
Hapoel Katamon
Beitar Jerusalem
Xu hướng trận đấu
Hapoel Katamon — 5 trận sân nhà gần nhất
- Hapoel Katamon0 - 2Beitar JerusalemLigat Ha'alRegular Season - 26HT 0-2
- Hapoel Katamon0 - 1Ironi Kiryat ShmonaLigat Ha'alRegular Season - 24HT 0-0
- Hapoel Katamon1 - 1Maccabi HaifaLigat Ha'alRegular Season - 22HT 1-0
- Hapoel Katamon2 - 1Hapoel Petah TikvaLigat Ha'alRegular Season - 20HT 0-0
- Hapoel Katamon2 - 0Ironi TiberiasLigat Ha'alRegular Season - 19HT 2-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Hapoel Katamon0 - 2Beitar JerusalemLigat Ha'alRegular Season - 26HT 0-2
- Beitar Jerusalem1 - 1Hapoel KatamonLigat Ha'alRegular Season - 13HT 0-1
- 2024/25
- Beitar Jerusalem1 - 1Hapoel KatamonLigat Ha'alRegular Season - 24HT 0-0
- Hapoel Katamon3 - 3Beitar JerusalemLigat Ha'alRegular Season - 11HT 2-2
- Beitar Jerusalem2 - 0Hapoel KatamonToto Cup Ligat AlGroup Stage - 4HT 2-0
Ligat Ha'al
14 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +5 | 6 | |
| 2 | 2 | +2 | 6 | |
| 3 | 2 | +3 | 4 | |
| 4 | 2 | +1 | 3 | |
| 5 | 1 | +1 | 3 | |
| 6 | 2 | 0 | 3 | |
| 7 | 2 | -1 | 3 | |
| 8 | 2 | -1 | 3 | |
| 9 | 1 | 0 | 1 | |
| 10 | 1 | 0 | 1 | |
| 11 | 2 | -1 | 1 | |
| 12 | 2 | -2 | 0 | |
| 13 | 1 | -3 | 0 | |
| 14 | 2 | -4 | 0 |
4983

