Atlas vs CF Pachuca — Liga MX
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Atlas tiếp đón CF Pachuca trên sân Estadio Jalisco vào ngày , bóng lăn lúc , tại Liga MX. Atlas đang đứng thứ 4 với 12 điểm, trong khi CF Pachuca xếp thứ 15 với 5 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Atlas thắng 3 trận, CF Pachuca thắng 1 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,20 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
3
Thắng
1
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
16
TB bàn thắng
3.20
Chuỗi & Xu hướng
Atlas
CF Pachuca
1 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn2/5 (40%)
Trên 2 bàn3/5 (60%)
Dưới 3 bàn2/5 (40%)
Trận giữ sạch lưới0Atlas
Trung bình bàn hiệp 12.40
Trận giữ sạch lưới0CF Pachuca
CF Pachuca — 5 trận sân khách gần nhất
- Cruz Azul1 - 2PachucaLiga MXClausura - 13HT 1-1
- Atletico San Luis1 - 1PachucaLiga MXClausura - 11HT 1-0
- Mazatlán1 - 0PachucaLiga MXClausura - 8HT 1-0
- Tigres UANL1 - 2PachucaLiga MXClausura - 7HT 1-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Pachuca3 - 1AtlasLiga MXClausura - 6HT 2-0
- Atlas0 - 3PachucaLiga MXApertura - 4HT 0-3
- 2024/25
- Pachuca0 - 0AtlasLiga MXClausura - 5HT 0-0
- Atlas2 - 0PachucaLiga MXApertura - 7HT 2-0
- 2023/24
- Pachuca4 - 3AtlasLiga MXClausura - 4HT 3-2
Liga MX
25 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +10 | 16 | |
| 2 | 6 | +8 | 13 | |
| 3 | 6 | +3 | 13 | |
| 4 | 6 | +1 | 12 | |
| 5 | 6 | +3 | 11 | |
| 6 | 6 | +2 | 10 | |
| 7 | 6 | +2 | 10 | |
| 7 | 6 | +2 | 10 | |
| 7 | 6 | +2 | 10 | |
| 8 | 6 | 0 | 10 | |
| 9 | 6 | +3 | 9 | |
| 10 | 6 | 0 | 9 | |
| 11 | 4 | 0 | 6 | |
| 11 | 6 | 0 | 8 | |
| 12 | 6 | -3 | 7 | |
| 13 | 1 | -1 | 0 | |
| 13 | 6 | -2 | 6 | |
| 14 | 1 | -1 | 0 | |
| 14 | 6 | -2 | 6 | |
| 15 | 1 | -1 | 0 | |
| 15 | 6 | 0 | 5 | |
| 16 | 6 | -2 | 5 | |
| 17 | 6 | -7 | 1 | |
| 17 | 2 | -2 | 0 | |
| 18 | 6 | -16 | 0 |
2288

