Atletico San Luis vs Necaxa — Liga MX
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Atletico San Luis tiếp đón Necaxa trên sân Estadio Libertad Financiera vào ngày , bóng lăn lúc , tại Liga MX. Atletico San Luis đang đứng thứ 13 với 6 điểm, trong khi Necaxa xếp thứ 12 với 7 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Atletico San Luis thắng 2 trận, Necaxa thắng 2 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,80 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
2
Thắng
1
Hòa
2
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
19
TB bàn thắng
3.80
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn3/5 (60%)
Trên 2 bàn3/5 (60%)
Dưới 3 bàn2/5 (40%)
Trận giữ sạch lưới0Atletico San Luis
Trung bình bàn hiệp 11.00
Trận giữ sạch lưới0Necaxa
Atletico San Luis — 5 trận sân nhà gần nhất
LDWLW
- Atletico San Luis1 - 2LeonLiga MXClausura - 12HT 1-1
- Atletico San Luis1 - 1PachucaLiga MXClausura - 11HT 1-0
- Atletico San Luis4 - 1MazatlánLiga MXClausura - 9HT 0-0
- Atletico San Luis0 - 1PueblaLiga MXClausura - 8HT 0-0
- Atletico San Luis3 - 0Club QueretaroLiga MXClausura - 6HT 1-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Necaxa4 - 1Atletico San LuisLiga MXClausura - 5HT 1-0
- Necaxa2 - 0Atletico San LuisFriendlies ClubsClub FriendlyHT 0-0
- Atletico San Luis3 - 4NecaxaLiga MXApertura - 15HT 0-0
- 2024/25
- Atletico San Luis0 - 3NecaxaLiga MXClausura - 3HT 0-2
- Necaxa1 - 1Atletico San LuisLiga MXApertura - 16HT 0-1
Liga MX
25 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +10 | 16 | |
| 2 | 6 | +8 | 13 | |
| 3 | 6 | +3 | 13 | |
| 4 | 6 | +1 | 12 | |
| 5 | 6 | +3 | 11 | |
| 6 | 6 | +2 | 10 | |
| 7 | 6 | +2 | 10 | |
| 7 | 6 | +2 | 10 | |
| 7 | 6 | +2 | 10 | |
| 8 | 6 | 0 | 10 | |
| 9 | 6 | +3 | 9 | |
| 10 | 6 | 0 | 9 | |
| 11 | 4 | 0 | 6 | |
| 11 | 6 | 0 | 8 | |
| 12 | 6 | -3 | 7 | |
| 13 | 1 | -1 | 0 | |
| 13 | 6 | -2 | 6 | |
| 14 | 1 | -1 | 0 | |
| 14 | 6 | -2 | 6 | |
| 15 | 1 | -1 | 0 | |
| 15 | 6 | 0 | 5 | |
| 16 | 6 | -2 | 5 | |
| 17 | 6 | -7 | 1 | |
| 17 | 2 | -2 | 0 | |
| 18 | 6 | -16 | 0 |
4524

