
Ethnikos Neou Keramidiou
- —
- Thành lập
- 64
- Đội hình
- —
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Ethnikos Neou Keramidiou
Ethnikos Neou Keramidiou là câu lạc bộ bóng đá của Greece. Ethnikos Neou Keramidiou chơi các trận sân nhà tại Gipedo Néo Keramídi Pierías, sân vận động có sức chứa 1.000 khán giả. Tại Super League 2 24/25, Relegation Round, Group A, đội đang đứng ở vị trí thứ 5 với 5 điểm sau 8 trận, gồm 0 trận thắng, 1 trận hòa và 7 trận thua. Tính chung cả mùa giải, đội đã ghi được 2 bàn và để thủng lưới 11 bàn. Phong độ trong 5 trận gần nhất là 0 trận thắng, 0 trận hòa và 5 trận thua. Đội hình hiện tại có 64 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Không có trận đấu sắp tới
Bảng xếp hạng
Super League 1 — 2026/27
14 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +9 | 7 | |
| 2 | 3 | +2 | 7 | |
| 3 | 2 | +5 | 6 | |
| 4 | 2 | +4 | 6 | |
| 5 | 3 | -3 | 6 | |
| 6 | 1 | +2 | 3 | |
| 7 | 2 | +1 | 3 | |
| 8 | 3 | -2 | 2 | |
| 9 | 1 | 0 | 1 | |
| 10 | 2 | -4 | 1 | |
| 11 | 2 | -2 | 0 | |
| 12 | 2 | -3 | 0 | |
| 13 | 2 | -3 | 0 | |
| 14 | 2 | -6 | 0 |
Đội hình
THỦ MÔN
6Dionysios Balafas
Tuổi: 23
Giannis Mantzaris
Tuổi: 29
Anastasios Karagiozis
Tuổi: 28
Dionysios Balafas
Tuổi: 23
Giannis Mantzaris
Tuổi: 29
Anastasios Karagiozis
Tuổi: 28
HẬU VỆ
14V. Toulikas
Tuổi: 25
T. Gialamidis
Tuổi: 29
G. Dalianopoulos
Tuổi: 27
G. Makridakis
Tuổi: 25
F. Kola
Tuổi: 25
Frédéric Miyenga
Tuổi: 26
T. Dintis
Tuổi: 19
V. Toulikas
Tuổi: 25
T. Gialamidis
Tuổi: 29
G. Dalianopoulos
Tuổi: 27
G. Makridakis
Tuổi: 25
F. Kola
Tuổi: 25
Frédéric Miyenga
Tuổi: 26
T. Dintis
Tuổi: 19
TIỀN VỆ
22A. Fokaidis
Tuổi: 26
T. Papatolios
Tuổi: 31
V. Bouzas
Tuổi: 32
X. Kryemadhi
Tuổi: 24
G. Krimitzas
Tuổi: 23
D. Zoukan
Tuổi: 20
G. Notas
Tuổi: 20
P. Ballas
Tuổi: 32
Polykarpos Katsavakis
Tuổi: 23
G. Toulikas
Tuổi: 24
T. Karamperis
Tuổi: 23
A. Fokaidis
Tuổi: 26
T. Papatolios
Tuổi: 31
V. Bouzas
Tuổi: 32
X. Kryemadhi
Tuổi: 24
G. Krimitzas
Tuổi: 23
D. Zoukan
Tuổi: 20
G. Notas
Tuổi: 20
P. Ballas
Tuổi: 32
Polykarpos Katsavakis
Tuổi: 23
G. Toulikas
Tuổi: 24
T. Karamperis
Tuổi: 23
TIỀN ĐẠO
22A. Kokkoris
Tuổi: 27
N. Sampanidis
Tuổi: 27
D. Kligopoulos
Tuổi: 27
D. Panidis
Tuổi: 24
E. Dajlani
Tuổi: 21
A. Gaitanidis
Tuổi: 25
G. Voukelatos
Tuổi: 27
M. Baliktsis
Tuổi: 25
S. Siatravanis
Tuổi: 33
S. Obioha
Tuổi: 26
M. Tsoumanis
Tuổi: 23
A. Kokkoris
Tuổi: 27
N. Sampanidis
Tuổi: 27
D. Kligopoulos
Tuổi: 27
D. Panidis
Tuổi: 24
E. Dajlani
Tuổi: 21
A. Gaitanidis
Tuổi: 25
G. Voukelatos
Tuổi: 27
M. Baliktsis
Tuổi: 25
S. Siatravanis
Tuổi: 33
S. Obioha
Tuổi: 26
M. Tsoumanis
Tuổi: 23