
Marko
- —
- Thành lập
- 54
- Đội hình
- —
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Marko
Marko là câu lạc bộ bóng đá của Greece. Marko chơi các trận sân nhà tại Ethniko Stadio Markopoulou, sân vận động có sức chứa 3.000 khán giả. Tại South, đội đang đứng ở vị trí thứ 3 với 31 điểm sau 18 trận, gồm 9 trận thắng, 4 trận hòa và 5 trận thua. Tính chung cả mùa giải, đội đã ghi được 21 bàn và để thủng lưới 13 bàn. Phong độ trong 5 trận gần nhất là 3 trận thắng, 0 trận hòa và 2 trận thua. Đội hình hiện tại có 54 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Không có trận đấu sắp tới
Bảng xếp hạng
Super League 1 — 2026/27
14 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | +4 | 3 | |
| 2 | 1 | +4 | 3 | |
| 3 | 1 | +2 | 3 | |
| 4 | 1 | +2 | 3 | |
| 5 | 1 | +1 | 3 | |
| 6 | 1 | +1 | 3 | |
| 7 | 0 | 0 | 0 | |
| 8 | 0 | 0 | 0 | |
| 9 | 1 | -1 | 0 | |
| 10 | 1 | -1 | 0 | |
| 11 | 1 | -2 | 0 | |
| 12 | 1 | -2 | 0 | |
| 13 | 1 | -4 | 0 | |
| 14 | 1 | -4 | 0 |
Đội hình
THỦ MÔN
6Panagiotis Avgerinos
Tuổi: 22
A. Safarikas
Tuổi: 26
C. Theodorakis
Tuổi: 29
Panagiotis Avgerinos
Tuổi: 22
A. Safarikas
Tuổi: 26
C. Theodorakis
Tuổi: 29
HẬU VỆ
13Gertjan Bushaj
Tuổi: 24
Pavlos Kyriakidis
Tuổi: 34
Alkiviadis Markopouliotis
Tuổi: 29
Frederic Miyenga
Tuổi: 26
Stelios Ritsotakis
Tuổi: 21
Pavlos Smalis
Tuổi: 21
Gertjan Bushaj
Tuổi: 24
Kristian Gjini
Tuổi: 21
Pavlos Kyriakidis
Tuổi: 34
Alkiviadis Markopouliotis
Tuổi: 29
Frederic Miyenga
Tuổi: 26
Stelios Ritsotakis
Tuổi: 21
Pavlos Smalis
Tuổi: 21
TIỀN VỆ
23Dimitrios Anakoglou
Tuổi: 34
Fatjon Andoni
Tuổi: 34
Manolis Kallergis
Tuổi: 34
Javier Mendoza
Tuổi: 33
I. Muller
Tuổi: 26
Charalampos Pavlidis
Tuổi: 34
Konstantinos Tsaknis
Tuổi: 23
L. Necul
Tuổi: 26
Dimitrios Anakoglou
Tuổi: 34
Fatjon Andoni
Tuổi: 34
Alfredo Blancq
Tuổi: 27
Miltiadis Innos
Tuổi: 22
Manolis Kallergis
Tuổi: 34
Kriton Kiousis
Tuổi: 24
Nikolaos Konstantakopoulos
Tuổi: 27
Odysseas Lazaris
Tuổi: 19
Javier Mendoza
Tuổi: 33
I. Muller
Tuổi: 26
I. Oikonomidis
Tuổi: 27
Charalampos Pavlidis
Tuổi: 34
Dimitrios Stamou
Tuổi: 34
Konstantinos Tsaknis
Tuổi: 23
L. Necul
Tuổi: 26
TIỀN ĐẠO
12Sebá
Tuổi: 33
Vangelis Alexopoulos
Tuổi: 30
F. Dettler
Tuổi: 27
E. Bećirović
Tuổi: 25
A. Johansson
Tuổi: 30
Sebá
Tuổi: 33
Vangelis Alexopoulos
Tuổi: 30
Panagiotis Chaikalis
Tuổi: 22
F. Dettler
Tuổi: 27
Athanasios Zapatinas
Tuổi: 20
E. Bećirović
Tuổi: 25
A. Johansson
Tuổi: 30