
Marko
- —
- Thành lập
- 67
- Đội hình
- 1.
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Marko
Marko là câu lạc bộ bóng đá của Greece. Marko chơi các trận sân nhà tại Ethniko Stadio Markopoulou, sân vận động có sức chứa 3.000 khán giả. Tại Super League 2, đội đang đứng ở vị trí thứ 1 với 18 điểm sau 6 trận, gồm 6 trận thắng, 0 trận hòa và 0 trận thua. Tính chung cả mùa giải, đội đã ghi được 12 bàn và để thủng lưới 5 bàn. Phong độ trong 5 trận gần nhất là 5 trận thắng, 0 trận hòa và 0 trận thua. Marko còn góp mặt tại 2025/26, nơi đội đứng ở vị trí thứ 3 với 31 điểm sau 18 trận. Đội hình hiện tại có 67 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Bảng xếp hạng
Super League 2 — 2026/27
16 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +7 | 18 | |
| 2 | 6 | +5 | 15 | |
| 3 | 6 | +5 | 13 | |
| 4 | 6 | +5 | 11 | |
| 5 | 6 | +3 | 10 | |
| 6 | 6 | +5 | 9 | |
| 7 | 6 | +1 | 8 | |
| 8 | 6 | 0 | 8 | |
| 9 | 6 | 0 | 7 | |
| 10 | 6 | -2 | 7 | |
| 11 | 6 | -3 | 5 | |
| 12 | 6 | -4 | 5 | |
| 13 | 6 | -5 | 5 | |
| 14 | 6 | -5 | 5 | |
| 15 | 6 | -4 | 4 | |
| 16 | 6 | -8 | 2 |
Đội hình
THỦ MÔN
7Panagiotis Avgerinos
Tuổi: 22
A. Safarikas
Tuổi: 26
C. Theodorakis
Tuổi: 29
A. Exarchos
Tuổi: 19
Panagiotis Avgerinos
Tuổi: 22
A. Safarikas
Tuổi: 26
C. Theodorakis
Tuổi: 29
HẬU VỆ
15P. Castano
Tuổi: 26
Gertjan Bushaj
Tuổi: 24
Pavlos Kyriakidis
Tuổi: 34
Alkiviadis Markopouliotis
Tuổi: 29
Frederic Miyenga
Tuổi: 26
Stelios Ritsotakis
Tuổi: 21
Pavlos Smalis
Tuổi: 21
Iason Skarlatidis
Tuổi: 19
Gertjan Bushaj
Tuổi: 24
Kristian Gjini
Tuổi: 21
Pavlos Kyriakidis
Tuổi: 34
Alkiviadis Markopouliotis
Tuổi: 29
Frederic Miyenga
Tuổi: 26
Stelios Ritsotakis
Tuổi: 21
Pavlos Smalis
Tuổi: 21
TIỀN VỆ
32L. Kopanidis
Tuổi: 19
Dimitrios Anakoglou
Tuổi: 34
Fatjon Andoni
Tuổi: 34
Manolis Kallergis
Tuổi: 34
Nikolaos Konstantakopoulos
Tuổi: 27
Javier Mendoza
Tuổi: 33
I. Muller
Tuổi: 26
I. Oikonomidis
Tuổi: 27
Charalampos Pavlidis
Tuổi: 34
Dimitrios Stamou
Tuổi: 34
Konstantinos Tsaknis
Tuổi: 23
L. Necul
Tuổi: 26
N. Milojević
Tuổi: 27
Antoni Fation
Tuổi: 35
N. Nikoletopoulos
Tuổi: 21
Ilias Petratos
Tuổi: 21
M. Gerez
Tuổi: 19
Dimitrios Anakoglou
Tuổi: 34
Fatjon Andoni
Tuổi: 34
Alfredo Blancq
Tuổi: 27
Miltiadis Innos
Tuổi: 22
Manolis Kallergis
Tuổi: 34
Kriton Kiousis
Tuổi: 24
Nikolaos Konstantakopoulos
Tuổi: 27
Odysseas Lazaris
Tuổi: 19
Javier Mendoza
Tuổi: 33
I. Muller
Tuổi: 26
I. Oikonomidis
Tuổi: 27
Charalampos Pavlidis
Tuổi: 34
Dimitrios Stamou
Tuổi: 34
Konstantinos Tsaknis
Tuổi: 23
L. Necul
Tuổi: 26
TIỀN ĐẠO
13Y. El-Arabi
Tuổi: 38
Sebá
Tuổi: 33
Vangelis Alexopoulos
Tuổi: 30
F. Dettler
Tuổi: 27
E. Bećirović
Tuổi: 25
A. Johansson
Tuổi: 30
Sebá
Tuổi: 33
Vangelis Alexopoulos
Tuổi: 30
Panagiotis Chaikalis
Tuổi: 22
F. Dettler
Tuổi: 27
Athanasios Zapatinas
Tuổi: 20
E. Bećirović
Tuổi: 25
A. Johansson
Tuổi: 30