
AEK Athens II
- —
- Thành lập
- 80
- Đội hình
- —
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về AEK Athens II
AEK Athens II là câu lạc bộ bóng đá của Greece. AEK Athens II chơi các trận sân nhà tại Proponitikó Kéntro PAE AEK, sân vận động có sức chứa 3.000 khán giả. Tại Group A, đội đang đứng ở vị trí thứ 5 với 22 điểm sau 8 trận, gồm 1 trận thắng, 3 trận hòa và 4 trận thua. Tính chung cả mùa giải, đội đã ghi được 9 bàn và để thủng lưới 18 bàn. Phong độ trong 5 trận gần nhất là 1 trận thắng, 1 trận hòa và 3 trận thua. AEK Athens II còn góp mặt tại Super League 2 24/25, Group B, nơi đội đứng ở vị trí thứ 6 với 19 điểm sau 18 trận. Đội hình hiện tại có 80 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Không có trận đấu sắp tới
Bảng xếp hạng
Super League 1 — 2026/27
14 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +6 | 9 | |
| 2 | 3 | +9 | 7 | |
| 3 | 3 | +2 | 7 | |
| 4 | 2 | +4 | 6 | |
| 5 | 3 | -3 | 6 | |
| 6 | 3 | +3 | 6 | |
| 7 | 3 | +3 | 6 | |
| 8 | 3 | -2 | 2 | |
| 9 | 3 | -2 | 1 | |
| 10 | 3 | -3 | 1 | |
| 11 | 2 | -2 | 1 | |
| 12 | 2 | -4 | 1 | |
| 13 | 2 | -3 | 0 | |
| 14 | 3 | -8 | 0 |
Đội hình
THỦ MÔN
10Á. Angelópoulos
Tuổi: 22
D. Goumas
Tuổi: 22
G. Theocharis
Tuổi: 23
P. Kalliaros
Tuổi: 20
Sami Tlemcani
Tuổi: 21
Á. Angelópoulos
Tuổi: 22
D. Goumas
Tuổi: 22
G. Theocharis
Tuổi: 23
P. Kalliaros
Tuổi: 20
Sami Tlemcani
Tuổi: 21
HẬU VỆ
26C. Kosidis
Tuổi: 20
E. Selimaj
Tuổi: 21
J. Smaira
Tuổi: 22
V. Pavlidis
Tuổi: 23
N. Baxevanos
Tuổi: 26
S. Chatzikyriakos
Tuổi: 21
K. Antonopoulos
Tuổi: 21
L. Manisa
Tuổi: 21
S. Katsikas
Tuổi: 23
G. Pavlakis
Tuổi: 22
N. Kanellopoulos
Tuổi: 22
C. Giannoulis
Tuổi: 21
D. Valkanis
Tuổi: 20
C. Kosidis
Tuổi: 20
E. Selimaj
Tuổi: 21
J. Smaira
Tuổi: 22
V. Pavlidis
Tuổi: 23
N. Baxevanos
Tuổi: 26
S. Chatzikyriakos
Tuổi: 21
K. Antonopoulos
Tuổi: 21
L. Manisa
Tuổi: 21
S. Katsikas
Tuổi: 23
G. Pavlakis
Tuổi: 22
N. Kanellopoulos
Tuổi: 22
C. Giannoulis
Tuổi: 21
D. Valkanis
Tuổi: 20
TIỀN VỆ
24S. Tsiloulis
Tuổi: 30
C. Kolimatsis
Tuổi: 19
L. Maroutsis
Tuổi: 19
K. Roukounakis
Tuổi: 24
P. Mavroudis
Tuổi: 23
Sarantis Tselebakis
Tuổi: 17
K. Kyrsanidis
Tuổi: 21
H. Fofana
Tuổi: 21
E. Tsiókris
Tuổi: 22
G. Konstantakopoulos
Tuổi: 21
M. Anthis
Tuổi: 21
M. Nino
Tuổi: 23
S. Tsiloulis
Tuổi: 30
C. Kolimatsis
Tuổi: 19
L. Maroutsis
Tuổi: 19
K. Roukounakis
Tuổi: 24
P. Mavroudis
Tuổi: 23
Sarantis Tselebakis
Tuổi: 17
K. Kyrsanidis
Tuổi: 21
H. Fofana
Tuổi: 21
E. Tsiókris
Tuổi: 22
G. Konstantakopoulos
Tuổi: 21
M. Anthis
Tuổi: 21
M. Nino
Tuổi: 23
TIỀN ĐẠO
20A. Christopoulos
Tuổi: 22
D. Nguemechieu
Tuổi: 23
V. Kontonikos
Tuổi: 20
G. Nalitzis
Tuổi: 20
K. Bekos
Tuổi: 20
A. Andrikopoulos
Tuổi: 19
Thanasis Papadakos
Tuổi: 22
T. Kontorouchas
Tuổi: 21
A. Kontorouchas
Tuổi: 20
A. Georgeas
Tuổi: 21
A. Christopoulos
Tuổi: 22
D. Nguemechieu
Tuổi: 23
V. Kontonikos
Tuổi: 20
G. Nalitzis
Tuổi: 20
K. Bekos
Tuổi: 20
A. Andrikopoulos
Tuổi: 19
Thanasis Papadakos
Tuổi: 22
T. Kontorouchas
Tuổi: 21
A. Kontorouchas
Tuổi: 20
A. Georgeas
Tuổi: 21