Tigres UANL W vs Monterrey W — Liga MX Femenil
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Tigres UANL W tiếp đón Monterrey W trên sân Estadio Universitario vào ngày , bóng lăn lúc , tại Liga MX Femenil. Tigres UANL W đang đứng thứ 1 với 15 điểm, trong khi Monterrey W xếp thứ 4 với 12 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Tigres UANL W thắng 2 trận, Monterrey W thắng 1 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,80 bàn mỗi trận. Có 4 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
19
TB bàn thắng
3.80
So sánh phong độ
Tigres UANL W
Monterrey W
Tigres UANL W
Monterrey W
Xu hướng trận đấu
Tigres UANL W — 5 trận sân nhà gần nhất
- Tigres UANL W2 - 2Guadalajara WLiga MX FemenilClausura - 16HT 0-2
- Tigres UANL W0 - 1América WLiga MX FemenilClausura - 14HT 0-1
- Tigres UANL W6 - 0Querétaro WLiga MX FemenilClausura - 12HT 3-0
- Tigres UANL W4 - 1Santos Laguna WLiga MX FemenilClausura - 11HT 2-1
- Tigres UANL W4 - 0Puebla WLiga MX FemenilClausura - 2HT 2-0
Monterrey W — 5 trận sân khách gần nhất
- Juárez W1 - 1Monterrey WLiga MX FemenilClausura - 16HT 0-0
- Pachuca W0 - 1Monterrey WLiga MX FemenilClausura - 14HT 0-1
- Atlas W0 - 3Monterrey WLiga MX FemenilClausura - 12HT 0-1
- Mazatlán W0 - 2Monterrey WLiga MX FemenilClausura - 11HT 0-1
- América W1 - 1Monterrey WLiga MX FemenilClausura - 9HT 1-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Tigres UANL W4 - 0Monterrey WLiga MX FemenilApertura - 10HT 4-0
- 2024/25
- Monterrey W1 - 1Tigres UANL WLiga MX FemenilClausura - Quarter-finalsHT 0-1
- Tigres UANL W1 - 1Monterrey WLiga MX FemenilClausura - Quarter-finalsHT 1-0
- Monterrey W1 - 5Tigres UANL WLiga MX FemenilClausura - 9HT 1-2
- Monterrey W3 - 2Tigres UANL WLiga MX FemenilApertura - FinalsHT 0-0
Liga MX Femenil
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | +15 | 15 | |
| 2 | 5 | +7 | 13 | |
| 3 | 4 | +24 | 12 | |
| 4 | 5 | +9 | 12 | |
| 5 | 4 | +5 | 9 | |
| 6 | 5 | 0 | 9 | |
| 7 | 5 | +1 | 7 | |
| 8 | 4 | +1 | 6 | |
| 9 | 5 | +1 | 6 | |
| 10 | 4 | -1 | 6 | |
| 11 | 5 | -10 | 6 | |
| 12 | 4 | 0 | 5 | |
| 13 | 4 | 0 | 3 | |
| 14 | 4 | -4 | 3 | |
| 15 | 4 | -6 | 3 | |
| 16 | 5 | -11 | 3 | |
| 17 | 5 | -15 | 3 | |
| 18 | 5 | -16 | 0 |
11562

