
Puebla W
- —
- Thành lập
- 67
- Đội hình
- 17.
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Puebla W
Puebla W là câu lạc bộ bóng đá của Mexico. Tại Liga MX Femenil, đội đang đứng ở vị trí thứ 17 với 3 điểm sau 5 trận, gồm 1 trận thắng, 0 trận hòa và 4 trận thua. Tính chung cả mùa giải, đội đã ghi được 8 bàn và để thủng lưới 23 bàn. Phong độ trong 5 trận gần nhất là 1 trận thắng, 0 trận hòa và 4 trận thua. Puebla W còn góp mặt tại 2025/26, nơi đội đứng ở vị trí thứ 15 với 11 điểm sau 17 trận. Đội hình hiện tại có 67 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Bảng xếp hạng
Liga MX Femenil — 2026/27
18 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | +26 | 15 | |
| 2 | 5 | +15 | 15 | |
| 3 | 5 | +7 | 13 | |
| 4 | 5 | +9 | 12 | |
| 5 | 5 | +4 | 9 | |
| 6 | 5 | +3 | 9 | |
| 7 | 5 | +3 | 9 | |
| 8 | 5 | 0 | 9 | |
| 9 | 5 | +1 | 7 | |
| 10 | 5 | +1 | 6 | |
| 11 | 5 | -5 | 6 | |
| 12 | 5 | -10 | 6 | |
| 13 | 5 | -5 | 5 | |
| 14 | 5 | -2 | 3 | |
| 15 | 5 | -5 | 3 | |
| 16 | 5 | -11 | 3 | |
| 17 | 5 | -15 | 3 | |
| 18 | 5 | -16 | 0 |
Đội hình
THỦ MÔN
7Orozco Masciarelli Renata
Tuổi: 28
M. D. Acosta Morales
Tuổi: 19
P. Perez
Tuổi: 20
M. D. Acosta Morales
Tuổi: 19
Jaidy Gutierrez
Tuổi: 24
S. G. Machuca Rubio
Tuổi: 27
P. Perez
Tuổi: 20
HẬU VỆ
21A. M. Diaz K.
Tuổi: 25
J. Gonzalez
Tuổi: 20
C. Hernandez
Tuổi: 18
Y. Madrid
Tuổi: 23
D. Martinez
Tuổi: 26
M. Peraza
Tuổi: 31
D. Nevarez
Tuổi: 23
K. Terrell
Tuổi: 23
L. Cruz
Tuổi: 20
A. M. Diaz K.
Tuổi: 25
J. Gonzalez
Tuổi: 20
J. Gonzalez
Tuổi: 21
C. Hernandez
Tuổi: 18
I. S. Lopez Roque
Tuổi: 21
Y. Madrid
Tuổi: 23
D. Martinez
Tuổi: 26
L. Sanchez
Tuổi: 27
V. Silva
Tuổi: 22
R. I. Villegas Aguilar
Tuổi: 28
S. X. Vivanco Escamilla
Tuổi: 24
M. Peraza
Tuổi: 31
TIỀN VỆ
23M. Acoltzi
Tuổi: 18
H. Osorio
Tuổi: 17
D. Salmoran
Tuổi: 20
N. Collado
Tuổi: 19
Z. Samano
Tuổi: 23
H. Herrera
Tuổi: 18
Abigail Lopez
Tuổi: 23
B. Micheels
Tuổi: 24
A. Nakano
Tuổi: 22
A. Sanchez
Tuổi: 21
F. Sanchez
Tuổi: 17
M. Acoltzi
Tuổi: 18
M. Desales
Tuổi: 25
J. Esperanza Rosas Aguirre
Tuổi: 30
L. Fernandez
Tuổi: 20
M. Garcia
Tuổi: 27
S. Huchet
Tuổi: 30
A. J. Oviedo
Tuổi: 25
C. Rodriguez
Tuổi: 21
S. Rojas
Tuổi: 25
F. Rosales Miranda
Tuổi: 28
J. Solis
Tuổi: 17
D. Salmoran
Tuổi: 20
TIỀN ĐẠO
16A. Lopez
Tuổi: 24
M. Campa
Tuổi: 31
A. Flores
Tuổi: 16
V. Moron
Tuổi: 19
N. Sandoval
Tuổi: 18
P. Suarez
Tuổi: 20
J. Nalukenge
Tuổi: 22
L. Herrera
Tuổi: 22
A. Lucero
Tuổi: 17
A. Lopez
Tuổi: 24
M. Campa
Tuổi: 31
L. De Alba
Tuổi: 21
A. Flores
Tuổi: 16
V. Moron
Tuổi: 19
N. Sandoval
Tuổi: 18
P. Suarez
Tuổi: 20