
América W
- —
- Thành lập
- 63
- Đội hình
- 1.
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về América W
América W là câu lạc bộ bóng đá của Mexico. Tại Liga MX Femenil, đội đang đứng ở vị trí thứ 1 với 15 điểm sau 5 trận, gồm 5 trận thắng, 0 trận hòa và 0 trận thua. Tính chung cả mùa giải, đội đã ghi được 28 bàn và để thủng lưới 2 bàn. Phong độ trong 5 trận gần nhất là 5 trận thắng, 0 trận hòa và 0 trận thua. América W còn góp mặt tại 2025/26, nơi đội đứng ở vị trí thứ 1 với 42 điểm sau 17 trận. Đội hình hiện tại có 63 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Trận đấu tiếp theo
Pumas UNAM W — América WDang ky de mo khoa phan tich xac suat ban thang thoi gian thuc
Bảng xếp hạng
Liga MX Femenil — 2026/27
18 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | +26 | 15 | |
| 2 | 5 | +15 | 15 | |
| 3 | 5 | +7 | 13 | |
| 4 | 5 | +9 | 12 | |
| 5 | 5 | +4 | 9 | |
| 6 | 5 | +3 | 9 | |
| 7 | 5 | +3 | 9 | |
| 8 | 5 | 0 | 9 | |
| 9 | 5 | +1 | 7 | |
| 10 | 5 | +1 | 6 | |
| 11 | 5 | -5 | 6 | |
| 12 | 5 | -10 | 6 | |
| 13 | 5 | -5 | 5 | |
| 14 | 5 | -2 | 3 | |
| 15 | 5 | -5 | 3 | |
| 16 | 5 | -11 | 3 | |
| 17 | 5 | -15 | 3 | |
| 18 | 5 | -16 | 0 |
Đội hình
THỦ MÔN
7Jaidy Gutierrez
Tuổi: 24
C. Espino
Tuổi: 22
V. Murrieta
Tuổi: 17
I. Velasco
Tuổi: 21
V. Murrieta
Tuổi: 17
Sandra Paños
Tuổi: 33
I. Velasco
Tuổi: 21
HẬU VỆ
17K. Bernal
Tuổi: 22
Haas Isa
Tuổi: 24
K. Rodriguez
Tuổi: 26
K. Rodriguez
Tuổi: 26
A. Segura
Tuổi: 18
Karen Luna
Tuổi: 27
C. Okeke
Tuổi: 25
K. Bernal
Tuổi: 22
N. De Leon
Tuổi: 18
A. Garcia
Tuổi: 17
Haas Isa
Tuổi: 24
A. Mejia
Tuổi: 29
V. Paredes
Tuổi: 16
K. Rodriguez
Tuổi: 26
K. Rodriguez
Tuổi: 26
A. Segura
Tuổi: 18
Karen Luna
Tuổi: 27
TIỀN VỆ
27N. Antonio
Tuổi: 29
A. Avilez
Tuổi: 22
A. Cabanillas Soto
Tuổi: 19
Irene Guerrero
Tuổi: 29
A. M. Guerrero Valenzuela
Tuổi: 19
J. Gutierrez
Tuổi: 21
J. Lopez
Tuổi: 20
S. Luebbert
Tuổi: 27
M. Ramos
Tuổi: 20
M. Saldivar
Tuổi: 19
A. Soto
Tuổi: 18
X. Pineda
Tuổi: 22
C. Acuna
Tuổi: 17
N. Antonio
Tuổi: 29
A. Avilez
Tuổi: 22
A. Cabanillas Soto
Tuổi: 19
J. Gonzalez
Irene Guerrero
Tuổi: 29
A. M. Guerrero Valenzuela
Tuổi: 19
J. Gutierrez
Tuổi: 21
J. Lopez
Tuổi: 20
S. Luebbert
Tuổi: 27
A. Pedrero
Tuổi: 17
M. Ramos
Tuổi: 20
M. Saldivar
Tuổi: 19
A. Soto
Tuổi: 18
X. Pineda
Tuổi: 22
TIỀN ĐẠO
12G. GarcÃa
Tuổi: 28
S. Camberos
Tuổi: 24
Geyse Ferreira
Tuổi: 27
G. Riley
Tuổi: 21
Priscila
Tuổi: 21
G. GarcÃa
Tuổi: 28
S. Camberos
Tuổi: 24
D. Espinosa
Tuổi: 26
Geyse Ferreira
Tuổi: 27
G. Riley
Tuổi: 21
Bruna Vilamala
Tuổi: 23
Priscila
Tuổi: 21