
Atlético San Luis W
- —
- Thành lập
- 53
- Đội hình
- 5.
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Atlético San Luis W
Atlético San Luis W là câu lạc bộ bóng đá của Mexico. Tại Liga MX Femenil, đội đang đứng ở vị trí thứ 5 với 9 điểm sau 5 trận, gồm 3 trận thắng, 0 trận hòa và 2 trận thua. Tính chung cả mùa giải, đội đã ghi được 15 bàn và để thủng lưới 11 bàn. Phong độ trong 5 trận gần nhất là 3 trận thắng, 0 trận hòa và 2 trận thua. Atlético San Luis W còn góp mặt tại 2025/26, nơi đội đứng ở vị trí thứ 11 với 21 điểm sau 17 trận. Đội hình hiện tại có 53 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Trận đấu tiếp theo
Necaxa W — Atlético San Luis WDang ky de mo khoa phan tich xac suat ban thang thoi gian thuc
Bảng xếp hạng
Liga MX Femenil — 2026/27
18 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | +26 | 15 | |
| 2 | 5 | +15 | 15 | |
| 3 | 5 | +7 | 13 | |
| 4 | 5 | +9 | 12 | |
| 5 | 5 | +4 | 9 | |
| 6 | 5 | +3 | 9 | |
| 7 | 5 | +3 | 9 | |
| 8 | 5 | 0 | 9 | |
| 9 | 5 | +1 | 7 | |
| 10 | 5 | +1 | 6 | |
| 11 | 5 | -5 | 6 | |
| 12 | 5 | -10 | 6 | |
| 13 | 5 | -5 | 5 | |
| 14 | 5 | -2 | 3 | |
| 15 | 5 | -5 | 3 | |
| 16 | 5 | -11 | 3 | |
| 17 | 5 | -15 | 3 | |
| 18 | 5 | -16 | 0 |
Đội hình
THỦ MÔN
5D. Bustos
Tuổi: 18
A. Zarate
Tuổi: 18
M. Aguirre
Tuổi: 26
D. Bustos
Tuổi: 18
A. Zarate
Tuổi: 18
HẬU VỆ
14K. L. Cano Garcia
Tuổi: 30
K. V. Garcia Munoz
Tuổi: 24
E. Hernandez-Represa
Tuổi: 25
M. Sanchez
Tuổi: 21
Ximena Ramirez
Tuổi: 20
R. Aguirre Tello
Tuổi: 20
E. Houston
Tuổi: 22
W. Natis
Tuổi: 23
K. L. Cano Garcia
Tuổi: 30
K. V. Garcia Munoz
Tuổi: 24
A. Gonzalez Diaz
Tuổi: 19
E. Hernandez-Represa
Tuổi: 25
M. Sanchez
Tuổi: 21
Ximena Ramirez
Tuổi: 20
TIỀN VỆ
20S. Arevalo
Tuổi: 27
F. Gomez
Tuổi: 21
Silvana Gonzalez Diaz Barreiro
Tuổi: 19
M. Gutierrez
Tuổi: 20
C. Hernandez
Tuổi: 29
A. Lopez
Tuổi: 20
V. Lopez
Tuổi: 25
D. Delgado
Tuổi: 23
R. Contreras
Tuổi: 25
I. Kasis
Tuổi: 24
S. Arevalo
Tuổi: 27
J. Castillo Mayo
Tuổi: 19
K. Galicia
Tuổi: 20
F. Gomez
Tuổi: 21
Silvana Gonzalez Diaz Barreiro
Tuổi: 19
M. Gutierrez
Tuổi: 20
C. Hernandez
Tuổi: 29
A. Lopez
Tuổi: 20
V. Lopez
Tuổi: 25
A. Martinez
Tuổi: 23
TIỀN ĐẠO
14A. Herrera
Tuổi: 20
Chiara Singarella
Tuổi: 22
A. Bello
Tuổi: 19
A. Caldera
Tuổi: 17
I. Hernandez
Tuổi: 22
E. Higuera
Tuổi: 24
A. Herrera
Tuổi: 20
Chiara Singarella
Tuổi: 22
A. Bello
Tuổi: 19
F. Caicedo
Tuổi: 27
A. Caldera
Tuổi: 17
M. Flores
Tuổi: 19
I. Hernandez
Tuổi: 22
E. Higuera
Tuổi: 24