
Toluca W
- —
- Thành lập
- 66
- Đội hình
- 1.
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Toluca W
Toluca W là câu lạc bộ bóng đá của Mexico. Tại Liga MX Femenil, đội đang đứng ở vị trí thứ 1 với 13 điểm sau 5 trận, gồm 4 trận thắng, 1 trận hòa và 0 trận thua. Tính chung cả mùa giải, đội đã ghi được 10 bàn và để thủng lưới 3 bàn. Phong độ trong 5 trận gần nhất là 4 trận thắng, 1 trận hòa và 0 trận thua. Toluca W còn góp mặt tại 2025/26, nơi đội đứng ở vị trí thứ 6 với 33 điểm sau 17 trận. Đội hình hiện tại có 66 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Trận đấu tiếp theo
Monterrey W — Toluca WDang ky de mo khoa phan tich xac suat ban thang thoi gian thuc
Bảng xếp hạng
Liga MX Femenil — 2026/27
18 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | +7 | 13 | |
| 2 | 4 | +24 | 12 | |
| 3 | 4 | +13 | 12 | |
| 4 | 5 | +9 | 12 | |
| 5 | 4 | +5 | 9 | |
| 6 | 4 | +3 | 7 | |
| 7 | 4 | +1 | 6 | |
| 8 | 5 | +1 | 6 | |
| 9 | 4 | -1 | 6 | |
| 10 | 4 | -1 | 6 | |
| 11 | 4 | -9 | 6 | |
| 12 | 4 | 0 | 5 | |
| 13 | 4 | 0 | 3 | |
| 14 | 4 | -4 | 3 | |
| 15 | 4 | -6 | 3 | |
| 16 | 5 | -11 | 3 | |
| 17 | 4 | -13 | 0 | |
| 18 | 4 | -18 | 0 |
Đội hình
THỦ MÔN
8S. Jimenez
Tuổi: 31
V. Martinez
Tuổi: 20
C. Lozoya
Tuổi: 30
Natalia Elizabeth Macias Sandoval
Tuổi: 17
S. Jimenez
Tuổi: 31
V. Martinez
Tuổi: 20
A. L. Meza Acosta
Tuổi: 18
K. Thompson
Tuổi: 26
HẬU VỆ
19B. Diaz
Tuổi: 24
A. Erceg
Tuổi: 36
L. Fernandez
Tuổi: 24
J. Lopez
Tuổi: 24
V. Lopez
Tuổi: 24
K. Martinez
Tuổi: 27
A. H. Munoz B.
Tuổi: 20
Y. Rodriguez Perez
Tuổi: 23
Daniela Gallegos
Tuổi: 19
B. Diaz
Tuổi: 24
A. Erceg
Tuổi: 36
L. Fernandez
Tuổi: 24
J. Lopez
Tuổi: 24
V. Lopez
Tuổi: 24
K. Martinez
Tuổi: 27
A. H. Munoz B.
Tuổi: 20
Y. Rodriguez Perez
Tuổi: 23
B. J. Velasquez Hernandez
Tuổi: 21
Daniela Gallegos
Tuổi: 19
TIỀN VỆ
20D. Blackwood
Tuổi: 28
K. Fernandez
Tuổi: 24
A. Henry
Tuổi: 36
I. Munoz
Tuổi: 20
M. Ramirez
Tuổi: 25
F. Robert
Tuổi: 31
E. Vazquez
Tuổi: 19
E. Yareli
Tuổi: 19
Y. Franco
Tuổi: 33
D. Blackwood
Tuổi: 28
K. Fernandez
Tuổi: 24
A. Henry
Tuổi: 36
Isabelle Hope Cruz Keirah
Tuổi: 19
I. Munoz
Tuổi: 20
C. Peraza
Tuổi: 32
M. Ramirez
Tuổi: 25
F. Robert
Tuổi: 31
E. Vazquez
Tuổi: 19
E. Yareli
Tuổi: 19
Y. Franco
Tuổi: 33
TIỀN ĐẠO
19S. Jakobsson
Tuổi: 35
E. Le Sommer
Tuổi: 36
D. Guatemala
Tuổi: 23
B. Cuevas
Tuổi: 28
M. PavÃ
Tuổi: 25
M. Roman
Tuổi: 23
N. Valadez
Tuổi: 22
S. Vazquez
Tuổi: 29
D. Espinosa
Tuổi: 26
S. Jakobsson
Tuổi: 35
E. Le Sommer
Tuổi: 36
D. Guatemala
Tuổi: 23
V. Cortez
Tuổi: 25
B. Cuevas
Tuổi: 28
M. PavÃ
Tuổi: 25
M. Roman
Tuổi: 23
N. Valadez
Tuổi: 22
S. Vazquez
Tuổi: 29
D. Espinosa
Tuổi: 26