
Atlas W
- -
- Thành lập
- 63
- Đội hình
- 12.
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Atlas W
Atlas W là câu lạc bộ bóng đá của Mexico. Tại Liga MX Femenil, đội đang đứng ở vị trí thứ 12 với 12 điểm sau 10 trận, gồm 3 trận thắng, 3 trận hòa và 4 trận thua. Tính chung cả mùa giải, đội đã ghi được 10 bàn và để thủng lưới 18 bàn. Phong độ trong 5 trận gần nhất là 2 trận thắng, 1 trận hòa và 2 trận thua. Atlas W còn góp mặt tại 2025/26, nơi đội đứng ở vị trí thứ 14 với 12 điểm sau 17 trận. Đội hình hiện tại có 63 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Bảng xếp hạng
Liga MX Femenil, 2026/27
18 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | +27 | 30 | |
| 2 | 11 | +35 | 28 | |
| 3 | 11 | +24 | 28 | |
| 4 | 11 | +17 | 24 | |
| 5 | 11 | +8 | 24 | |
| 6 | 11 | +9 | 23 | |
| 7 | 11 | +6 | 19 | |
| 8 | 11 | +2 | 16 | |
| 9 | 11 | -7 | 16 | |
| 10 | 10 | 0 | 15 | |
| 11 | 11 | -9 | 15 | |
| 12 | 10 | -8 | 12 | |
| 13 | 11 | -2 | 10 | |
| 14 | 11 | -11 | 10 | |
| 15 | 11 | -9 | 7 | |
| 16 | 11 | -14 | 6 | |
| 17 | 11 | -26 | 4 | |
| 18 | 11 | -42 | 0 |
Đội hình
THỦ MÔN
5K. Contreras
Tuổi: 21
C. Vazquez
Tuổi: 18
D. Covarrubias
Tuổi: 17
K. Contreras
Tuổi: 21
C. Vazquez
Tuổi: 18
HẬU VỆ
22V. Delgado
Tuổi: 30
V. Delgado
Tuổi: 31
B. Quintos
Tuổi: 25
L. Hernandez
Tuổi: 20
I. Jasso
Tuổi: 24
A. Lara
Tuổi: 19
D. Meza
Tuổi: 20
A. M. Peregrina Figueroa
Tuổi: 22
F. Delgado
Tuổi: 24
L. E. Contreras Limon
Tuổi: 19
M. Palacios
Tuổi: 20
B. Quintos
Tuổi: 25
D. Cruz
Tuổi: 29
V. Delgado
Tuổi: 31
D. Delgado
Tuổi: 39
L. Hernandez
Tuổi: 20
I. Jasso
Tuổi: 24
A. Lara
Tuổi: 19
D. Meza
Tuổi: 20
A. M. Peregrina Figueroa
Tuổi: 22
M. Sainz
Tuổi: 24
F. Delgado
Tuổi: 24
TIỀN VỆ
18A. Hernandez
Tuổi: 27
V. Acevedo
Tuổi: 26
N. Aguilar
Tuổi: 20
A. Cardona
Tuổi: 21
A. Lopez
Tuổi: 21
V. Penuna
Tuổi: 30
M. Amezcua
Tuổi: 18
S. Mora
Tuổi: 18
L. Saravia
Tuổi: 24
V. Acevedo
Tuổi: 26
Sydney Stephens
Tuổi: 24
V. Acevedo
Tuổi: 26
N. Aguilar
Tuổi: 20
A. Cardona
Tuổi: 21
B. Ceren
Tuổi: 27
A. Lopez
Tuổi: 21
V. Penuna
Tuổi: 30
M. Amezcua
Tuổi: 18
TIỀN ĐẠO
18K. Flores
Tuổi: 24
F. T. Huerta R.
Tuổi: 21
K. Lopez
Tuổi: 19
M. Maldonado
Tuổi: 23
S. Munoz
Tuổi: 27
N. Villalobos
Tuổi: 18
Y. Gutierrez
Tuổi: 18
A. Martinez
Tuổi: 22
P. Martinez
Tuổi: 17
E. Vlassopoulos
Tuổi: 27
K. Flores
Tuổi: 24
J. Garcia
Tuổi: 27
F. T. Huerta R.
Tuổi: 21
K. Lopez
Tuổi: 19
M. Maldonado
Tuổi: 23
S. Munoz
Tuổi: 27
J. Nalukenge
Tuổi: 22
N. Villalobos
Tuổi: 18