
Atlas W
- —
- Thành lập
- 55
- Đội hình
- 13.
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Atlas W
Atlas W là câu lạc bộ bóng đá của Mexico. Tại Liga MX Femenil, đội đang đứng ở vị trí thứ 13 với 5 điểm sau 5 trận, gồm 1 trận thắng, 2 trận hòa và 2 trận thua. Tính chung cả mùa giải, đội đã ghi được 6 bàn và để thủng lưới 11 bàn. Phong độ trong 5 trận gần nhất là 1 trận thắng, 2 trận hòa và 2 trận thua. Atlas W còn góp mặt tại 2025/26, nơi đội đứng ở vị trí thứ 14 với 12 điểm sau 17 trận. Đội hình hiện tại có 55 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Trận đấu tiếp theo
Atlas W — Guadalajara WDang ky de mo khoa phan tich xac suat ban thang thoi gian thuc
Bảng xếp hạng
Liga MX Femenil — 2026/27
18 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | +26 | 15 | |
| 2 | 5 | +15 | 15 | |
| 3 | 5 | +7 | 13 | |
| 4 | 5 | +9 | 12 | |
| 5 | 5 | +4 | 9 | |
| 6 | 5 | +3 | 9 | |
| 7 | 5 | +3 | 9 | |
| 8 | 5 | 0 | 9 | |
| 9 | 5 | +1 | 7 | |
| 10 | 5 | +1 | 6 | |
| 11 | 5 | -5 | 6 | |
| 12 | 5 | -10 | 6 | |
| 13 | 5 | -5 | 5 | |
| 14 | 5 | -2 | 3 | |
| 15 | 5 | -5 | 3 | |
| 16 | 5 | -11 | 3 | |
| 17 | 5 | -15 | 3 | |
| 18 | 5 | -16 | 0 |
Đội hình
THỦ MÔN
4K. Contreras
Tuổi: 21
C. Vazquez
Tuổi: 18
K. Contreras
Tuổi: 21
C. Vazquez
Tuổi: 18
HẬU VỆ
19V. Delgado
Tuổi: 31
B. Quintos
Tuổi: 25
L. Hernandez
Tuổi: 20
I. Jasso
Tuổi: 24
A. Lara
Tuổi: 19
D. Meza
Tuổi: 20
A. M. Peregrina Figueroa
Tuổi: 22
F. Delgado
Tuổi: 24
L. E. Contreras Limon
Tuổi: 19
D. Cruz
Tuổi: 29
V. Delgado
Tuổi: 31
D. Delgado
Tuổi: 39
L. Hernandez
Tuổi: 20
I. Jasso
Tuổi: 24
A. Lara
Tuổi: 19
D. Meza
Tuổi: 20
A. M. Peregrina Figueroa
Tuổi: 22
M. Sainz
Tuổi: 24
F. Delgado
Tuổi: 24
TIỀN VỆ
15V. Acevedo
Tuổi: 26
N. Aguilar
Tuổi: 20
A. Cardona
Tuổi: 21
A. Lopez
Tuổi: 21
V. Penuna
Tuổi: 30
M. Amezcua
Tuổi: 18
S. Mora
Tuổi: 18
L. Saravia
Tuổi: 24
V. Acevedo
Tuổi: 26
N. Aguilar
Tuổi: 20
A. Cardona
Tuổi: 21
B. Ceren
Tuổi: 27
A. Lopez
Tuổi: 21
V. Penuna
Tuổi: 30
M. Amezcua
Tuổi: 18
TIỀN ĐẠO
17K. Flores
Tuổi: 24
F. T. Huerta R.
Tuổi: 21
K. Lopez
Tuổi: 19
M. Maldonado
Tuổi: 23
S. Munoz
Tuổi: 27
N. Villalobos
Tuổi: 18
Y. Gutierrez
Tuổi: 18
A. Martinez
Tuổi: 22
P. Martinez
Tuổi: 17
K. Flores
Tuổi: 24
J. Garcia
Tuổi: 27
F. T. Huerta R.
Tuổi: 21
K. Lopez
Tuổi: 19
M. Maldonado
Tuổi: 23
S. Munoz
Tuổi: 27
J. Nalukenge
Tuổi: 22
N. Villalobos
Tuổi: 18