
Santos Laguna W
- —
- Thành lập
- 69
- Đội hình
- 13.
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Santos Laguna W
Santos Laguna W là câu lạc bộ bóng đá của Mexico. Tại Liga MX Femenil, đội đang đứng ở vị trí thứ 13 với 6 điểm sau 6 trận, gồm 2 trận thắng, 0 trận hòa và 4 trận thua. Tính chung cả mùa giải, đội đã ghi được 6 bàn và để thủng lưới 14 bàn. Phong độ trong 5 trận gần nhất là 2 trận thắng, 0 trận hòa và 3 trận thua. Santos Laguna W còn góp mặt tại 2025/26, nơi đội đứng ở vị trí thứ 16 với 9 điểm sau 17 trận. Đội hình hiện tại có 69 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Trận đấu tiếp theo
Atlético San Luis W — Santos Laguna WDang ky de mo khoa phan tich xac suat ban thang thoi gian thuc
Bảng xếp hạng
Liga MX Femenil — 2026/27
18 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +27 | 18 | |
| 2 | 6 | +18 | 18 | |
| 3 | 6 | +13 | 15 | |
| 4 | 6 | +3 | 13 | |
| 5 | 6 | +7 | 12 | |
| 6 | 6 | +6 | 12 | |
| 7 | 6 | +4 | 9 | |
| 8 | 6 | +2 | 9 | |
| 9 | 5 | 0 | 9 | |
| 10 | 6 | -8 | 9 | |
| 11 | 6 | -1 | 7 | |
| 12 | 6 | 0 | 6 | |
| 13 | 6 | -8 | 6 | |
| 14 | 6 | -9 | 5 | |
| 15 | 5 | -5 | 3 | |
| 16 | 6 | -13 | 3 | |
| 17 | 6 | -18 | 3 | |
| 18 | 6 | -18 | 0 |
Đội hình
THỦ MÔN
8K. Mendoza
Tuổi: 24
T. Rivas
Tuổi: 18
M. Rodriguez
Tuổi: 20
A. Casas
Tuổi: 21
K. Mendoza
Tuổi: 24
A. Reyes
Tuổi: 22
T. Rivas
Tuổi: 18
M. Rodriguez
Tuổi: 20
HẬU VỆ
17K. De Leon
Tuổi: 26
G. Lopez
Tuổi: 18
A. Gomez
Tuổi: 21
H. Ibarra
Tuổi: 22
S. Pickard
Tuổi: 24
Fernanda Soto
Tuổi: 23
S. Villa Cuellar
Tuổi: 20
L. Vaka
Tuổi: 24
K. De Leon
Tuổi: 26
G. Lopez
Tuổi: 18
A. Gomez
Tuổi: 21
A. G. Hernandez Ponce
Tuổi: 21
H. Ibarra
Tuổi: 22
M. Peraza
Tuổi: 31
S. Pickard
Tuổi: 24
M. Valle
Tuổi: 20
Fernanda Soto
Tuổi: 23
TIỀN VỆ
27S. Calvillo
Tuổi: 22
C. Guevara Ortega
Tuổi: 21
M. Martinez
Tuổi: 22
Y. Novella
Tuổi: 20
R. Ramirez
Tuổi: 15
D. Rodriguez
Tuổi: 25
K. Rodriguez
Tuổi: 22
L. M. Romero Torres
Tuổi: 25
I. A. Gonzalez Rendon
Tuổi: 20
N. Diaz
Tuổi: 24
L. Vaka
Tuổi: 24
E. Cisneros Aguiar
Tuổi: 19
S. Calvillo
Tuổi: 22
F. C. Cussin Franco
Tuổi: 19
C. Guevara Ortega
Tuổi: 21
M. Martinez
Tuổi: 22
Y. Novella
Tuổi: 20
D. Padilla
Tuổi: 29
R. Ramirez
Tuổi: 15
D. Rodriguez
Tuổi: 25
K. Rodriguez
Tuổi: 22
L. M. Romero Torres
Tuổi: 25
M. Ruiz
Tuổi: 22
A. Vazquez
Tuổi: 23
I. A. Gonzalez Rendon
Tuổi: 20
L. Vaka
Tuổi: 24
E. Cisneros Aguiar
Tuổi: 19
TIỀN ĐẠO
17A. Mendez
Tuổi: 21
J. De Santiago Melendez
Tuổi: 19
V. Ikechukwu
Tuổi: 26
S. Nabweteme
Tuổi: 28
A. Dorantes
Tuổi: 22
J. De Santiago Melendez
Tuổi: 19
A. Salais
Tuổi: 18
A. Mendez
Tuổi: 21
J. De Santiago Melendez
Tuổi: 19
J. Escareno
Tuổi: 19
J. G. Felix Rosales
Tuổi: 21
B. Hernandez
Tuổi: 19
V. Ikechukwu
Tuổi: 26
S. Nabweteme
Tuổi: 28
M. Santana
Tuổi: 28
A. Serna
Tuổi: 20
A. Dorantes
Tuổi: 22