
Pachuca W
- -
- Thành lập
- 70
- Đội hình
- 13.
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Pachuca W
Pachuca W là câu lạc bộ bóng đá của Mexico. Tại Liga MX Femenil, đội đang đứng ở vị trí thứ 13 với 10 điểm sau 11 trận, gồm 3 trận thắng, 1 trận hòa và 7 trận thua. Tính chung cả mùa giải, đội đã ghi được 15 bàn và để thủng lưới 17 bàn. Phong độ trong 5 trận gần nhất là 1 trận thắng, 0 trận hòa và 4 trận thua. Pachuca W còn góp mặt tại 2025/26, nơi đội đứng ở vị trí thứ 4 với 36 điểm sau 17 trận. Đội hình hiện tại có 70 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Trận đấu tiếp theo
Pachuca W vs Necaxa WDang ky de mo khoa phan tich xac suat ban thang thoi gian thuc
Bảng xếp hạng
Liga MX Femenil, 2026/27
18 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | +27 | 30 | |
| 2 | 11 | +35 | 28 | |
| 3 | 11 | +24 | 28 | |
| 4 | 11 | +8 | 24 | |
| 5 | 11 | +9 | 23 | |
| 6 | 10 | +10 | 21 | |
| 7 | 11 | +6 | 19 | |
| 8 | 11 | +2 | 16 | |
| 9 | 11 | -7 | 16 | |
| 10 | 10 | 0 | 15 | |
| 11 | 11 | -9 | 15 | |
| 12 | 10 | -8 | 12 | |
| 13 | 11 | -2 | 10 | |
| 14 | 11 | -11 | 10 | |
| 15 | 11 | -9 | 7 | |
| 16 | 11 | -14 | 6 | |
| 17 | 11 | -26 | 4 | |
| 18 | 10 | -35 | 0 |
Đội hình
THỦ MÔN
6E. Barreras
Tuổi: 29
E. Barreras
Tuổi: 28
C. Lopes
Tuổi: 20
E. Barreras
Tuổi: 28
C. Lopes
Tuổi: 20
M. Rodriguez
Tuổi: 20
HẬU VỆ
18O. Ohale
Tuổi: 34
K. Robles
Tuổi: 34
B. Ibarra
Tuổi: 17
M. F. Canseco Bracamontes
Tuổi: 21
B. Ibarra
Tuổi: 16
A. Martinez
Tuổi: 17
Y. Minota
Tuổi: 22
J. Orejel
Tuổi: 28
M. F. Canseco Bracamontes
Tuổi: 21
O. Ohale
Tuổi: 34
K. Robles
Tuổi: 34
A. Godinez
Tuổi: 22
B. Ibarra
Tuổi: 16
A. Martinez
Tuổi: 17
Y. Minota
Tuổi: 22
J. Orejel
Tuổi: 28
A. Pereira
Tuổi: 32
S. Valera
Tuổi: 31
TIỀN VỆ
21K. Nieto
Tuổi: 30
E. Sanchez
Tuổi: 20
J. Valadez
Tuổi: 19
A. Fragoso
Tuổi: 18
S. Becerra
Tuổi: 22
Kelly Caicedo
Tuổi: 22
A. A. Fragoso Garcia
Tuổi: 18
K. Nieto
Tuổi: 30
J. Y. Valadez Alvidrez
Tuổi: 19
J. Valdez Hernandez
Tuổi: 19
M. Vance
Tuổi: 24
E. R. Sanchez Stickel
Tuổi: 20
M. Gonzalez
Tuổi: 24
Kelly Caicedo
Tuổi: 22
S. Becerra
Tuổi: 22
Kelly Caicedo
Tuổi: 22
A. A. Fragoso Garcia
Tuổi: 18
K. Nieto
Tuổi: 30
J. Y. Valadez Alvidrez
Tuổi: 19
J. Valdez Hernandez
Tuổi: 19
M. Vance
Tuổi: 24
TIỀN ĐẠO
25C. Ihezuo
Tuổi: 28
C. Corral
Tuổi: 34
A. Veloz
Tuổi: 24
Aline Gomes
Tuổi: 20
V. Corral
Tuổi: 34
A. Flores
Tuổi: 19
D. Flores
Tuổi: 24
M. P. Garcia Ramirez
Tuổi: 21
A. Gomez
Tuổi: 18
N. Nicosia
Tuổi: 22
Eudimilla
Tuổi: 24
D. Flores
Tuổi: 24
N. Nicosia
Tuổi: 22
C. Ihezuo
Tuổi: 28
C. Ihezuo
Tuổi: 28
A. Veloz
Tuổi: 24
Aline Gomes
Tuổi: 20
V. Corral
Tuổi: 34
A. Flores
Tuổi: 19
D. Flores
Tuổi: 24
M. P. Garcia Ramirez
Tuổi: 21
A. Gomez
Tuổi: 18
M. Mauleon
Tuổi: 23
N. Nicosia
Tuổi: 22
M. Ocampo
Tuổi: 38