Juárez W vs Querétaro W — Liga MX Femenil
Phân tích AI trước trận
Ở trận Juárez W – Querétaro W, xác suất thắng của đội nhà là 45%, hòa 45% và đội khách 10%.
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Juárez W gặp Querétaro W vào ngày , bóng lăn lúc , tại Liga MX Femenil. Juárez W đang đứng thứ 4 với 24 điểm, trong khi Querétaro W xếp thứ 16 với 6 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Juárez W thắng 3 trận, Querétaro W thắng 1 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,40 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Mô hình AI trước trận miễn phí của Shutli đọc kết quả ở mức 45% cho Juárez W, 45% hòa và 10% cho Querétaro W. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
12
TB bàn thắng
2.40
So sánh phong độ
Juárez W
Querétaro W
Juárez W
Querétaro W
Xu hướng trận đấu
Juárez W — 5 trận sân nhà gần nhất
- Juárez W1 - 1Monterrey WLiga MX FemenilClausura - 16HT 0-0
- Juárez W2 - 0Santos Laguna WLiga MX FemenilClausura - 13HT 2-0
- Juárez W1 - 1Pumas UNAM WLiga MX FemenilClausura - 9HT 0-1
- Juárez W1 - 1América WLiga MX FemenilClausura - 7HT 1-1
Querétaro W — 5 trận sân khách gần nhất
- Puebla W0 - 0Querétaro WLiga MX FemenilClausura - 15HT 0-0
- Tigres UANL W6 - 0Querétaro WLiga MX FemenilClausura - 12HT 3-0
- Necaxa W2 - 1Querétaro WLiga MX FemenilClausura - 10HT 1-1
- Atlético San Luis W4 - 1Querétaro WLiga MX FemenilClausura - 9HT 1-1
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Querétaro W2 - 1Juárez WLiga MX FemenilClausura - 14HT 0-0
- Juárez W4 - 0Querétaro WLiga MX FemenilApertura - 17HT 2-0
- 2024/25
- Juárez W1 - 0Querétaro WLiga MX FemenilClausura - 7HT 0-0
- Querétaro W0 - 2Juárez WLiga MX FemenilApertura - 12HT 0-0
- 2023/24
- Querétaro W1 - 1Juárez WLiga MX FemenilClausura - 1HT 0-0
Liga MX Femenil
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | +27 | 30 | |
| 2 | 11 | +35 | 28 | |
| 3 | 11 | +24 | 28 | |
| 4 | 11 | +8 | 24 | |
| 5 | 11 | +9 | 23 | |
| 6 | 10 | +10 | 21 | |
| 7 | 11 | +6 | 19 | |
| 8 | 11 | +2 | 16 | |
| 9 | 11 | -7 | 16 | |
| 10 | 10 | 0 | 15 | |
| 11 | 11 | -9 | 15 | |
| 12 | 10 | -8 | 12 | |
| 13 | 11 | -2 | 10 | |
| 14 | 11 | -11 | 10 | |
| 15 | 11 | -9 | 7 | |
| 16 | 11 | -14 | 6 | |
| 17 | 11 | -26 | 4 | |
| 18 | 10 | -35 | 0 |
11554

