
Tijuana W
- —
- Thành lập
- 72
- Đội hình
- 13.
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Tijuana W
Tijuana W là câu lạc bộ bóng đá của Mexico. Tại Liga MX Femenil, đội đang đứng ở vị trí thứ 13 với 3 điểm sau 4 trận, gồm 1 trận thắng, 0 trận hòa và 3 trận thua. Tính chung cả mùa giải, đội đã ghi được 7 bàn và để thủng lưới 7 bàn. Phong độ trong 4 trận gần nhất là 1 trận thắng, 0 trận hòa và 3 trận thua. Tijuana W còn góp mặt tại 2025/26, nơi đội đứng ở vị trí thứ 9 với 28 điểm sau 17 trận. Đội hình hiện tại có 72 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Trận đấu tiếp theo
Tijuana W — Pachuca WDang ky de mo khoa phan tich xac suat ban thang thoi gian thuc
Bảng xếp hạng
Liga MX Femenil — 2026/27
18 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | +15 | 15 | |
| 2 | 5 | +7 | 13 | |
| 3 | 4 | +24 | 12 | |
| 4 | 5 | +9 | 12 | |
| 5 | 4 | +5 | 9 | |
| 6 | 5 | 0 | 9 | |
| 7 | 5 | +1 | 7 | |
| 8 | 4 | +1 | 6 | |
| 9 | 5 | +1 | 6 | |
| 10 | 4 | -1 | 6 | |
| 11 | 5 | -10 | 6 | |
| 12 | 4 | 0 | 5 | |
| 13 | 4 | 0 | 3 | |
| 14 | 4 | -4 | 3 | |
| 15 | 4 | -6 | 3 | |
| 16 | 5 | -11 | 3 | |
| 17 | 5 | -15 | 3 | |
| 18 | 5 | -16 | 0 |
Đội hình
THỦ MÔN
9R. Cota
Tuổi: 20
B. Del Real
Tuổi: 17
A. Paz
Tuổi: 29
Marcela Molina
Tuổi: 19
R. Cota
Tuổi: 20
B. Del Real
Tuổi: 17
A. Madueno
Tuổi: 23
A. Montiel
Tuổi: 18
A. Paz
Tuổi: 29
HẬU VỆ
19E. Bautista
Tuổi: 22
K. Diaz
Tuổi: 27
J. Enrigue
Tuổi: 25
M. Fong
Tuổi: 19
D. Ojeda
Tuổi: 25
L. Parra
Tuổi: 24
L. Moran
Tuổi: 22
Ashley Rodriguez
Tuổi: 17
A. V. Reyes Burgos
Tuổi: 14
E. Bautista
Tuổi: 22
K. Diaz
Tuổi: 27
A. Eckhardt
Tuổi: 22
J. Enrigue
Tuổi: 25
M. Fong
Tuổi: 19
L. Gonzalez
Tuổi: 25
D. Ojeda
Tuổi: 25
L. Parra
Tuổi: 24
B. Quintos
Tuổi: 25
Ashley Rodriguez
Tuổi: 17
TIỀN VỆ
29A. Motau
Tuổi: 28
D. Carrandi
Tuổi: 25
D. Caudillo
Tuổi: 18
B. Chagolla
Tuổi: 17
D. Fuentes
Tuổi: 25
E. Granado
Tuổi: 15
C. Ibarra
Tuổi: 31
A. M. Marroquin
Tuổi: 22
D. Martinez
Tuổi: 17
N. Martinez
Tuổi: 24
D. G. Sandoval Trejo
Tuổi: 18
V. Gonzalez
Tuổi: 26
N. Rojo
Tuổi: 17
A. Motau
Tuổi: 28
D. Carrandi
Tuổi: 25
D. Caudillo
Tuổi: 18
B. Chagolla
Tuổi: 17
A. Curiel
Tuổi: 21
B. Figueroa
Tuổi: 25
D. Fuentes
Tuổi: 25
E. Granado
Tuổi: 15
A. Huerta
Tuổi: 26
C. Ibarra
Tuổi: 31
A. M. Marroquin
Tuổi: 22
D. Martinez
Tuổi: 17
N. Martinez
Tuổi: 24
D. G. Sandoval Trejo
Tuổi: 18
E. Verdugo
Tuổi: 31
V. Gonzalez
Tuổi: 26
TIỀN ĐẠO
15R. Borgella
Tuổi: 31
K. Hancar
Tuổi: 25
I. Hernandez
Tuổi: 35
J. Garcia
Tuổi: 27
T. Carter
Tuổi: 31
M. Andonaegui
Tuổi: 18
N. Camarena
Tuổi: 17
K. Ceja
Tuổi: 24
R. Borgella
Tuổi: 31
I. G. Estrada De La Pena
Tuổi: 21
K. Hancar
Tuổi: 25
I. Hernandez
Tuổi: 35
M. Munguia Haros
Tuổi: 22
T. Carter
Tuổi: 31
M. Andonaegui
Tuổi: 18