Konyaspor vs Çorum FK — Süper Lig
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Konyaspor tiếp đón Çorum FK trên sân Konya Buyuksehir Belediye Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại Süper Lig. Konyaspor đang đứng thứ 18 với 0 điểm, trong khi Çorum FK xếp thứ 15 với 1 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 1 lần, với Konyaspor thắng 0 trận, Çorum FK thắng 1 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 1,00 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
0
Thắng
0
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
1
Bàn thắng
1
TB bàn thắng
1.00
So sánh phong độ
Konyaspor
WLLWL
TB điểm1.20
Bàn/Trận1.20
Thua/Trận1.80
Hiệu số-3
Çorum FK
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
Chuỗi & Xu hướng
Konyaspor
1 Bất bại1 Ghi bàn
Çorum FK
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn0/1 (0%)
Trên 2 bàn0/1 (0%)
Dưới 3 bàn1/1 (100%)
Trận giữ sạch lưới0Konyaspor
Trung bình bàn hiệp 10.00
Trận giữ sạch lưới0Çorum FK
Konyaspor — 5 trận sân nhà gần nhất
WLLLW
- Konyaspor2 - 0Al-DhafraFriendlies ClubsClub FriendlyHT 1-0
- Konyaspor0 - 3Hull CityFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-1
- Konyaspor1 - 3Zalaegerszegi TEFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-0
- Konyaspor0 - 3FenerbahçeSüper LigRegular Season - 33HT 0-1
- Konyaspor2 - 1TrabzonsporSüper LigRegular Season - 31HT 2-0
Çorum FK — 5 trận sân khách gần nhất
WLWDW
- Esenler Erokspor0 - 2Çorum FK1. LigFinalHT 0-1
- Bodrum FK1 - 0Çorum FK1. LigSemi-finalsHT 0-0
- Sakaryaspor0 - 4Çorum FK1. LigRegular Season - 37HT 0-1
- Pendikspor1 - 1Çorum FK1. LigRegular Season - 35HT 1-0
- Iğdır FK0 - 2Çorum FK1. LigRegular Season - 32HT 0-0
Các trận trước
1 trận- 2024/25
- Çorum FK0 - 1KonyasporTürkiye KupasıGroup Stage - 2HT 0-0
Süper Lig
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +2 | 7 | |
| 2 | 3 | +1 | 6 | |
| 3 | 2 | +4 | 4 | |
| 4 | 2 | +2 | 4 | |
| 5 | 2 | +1 | 4 | |
| 6 | 2 | +1 | 4 | |
| 7 | 2 | +1 | 4 | |
| 8 | 2 | +1 | 4 | |
| 9 | 2 | +1 | 3 | |
| 10 | 2 | +1 | 3 | |
| 11 | 2 | +1 | 3 | |
| 12 | 2 | 0 | 3 | |
| 13 | 2 | -1 | 3 | |
| 14 | 2 | -1 | 1 | |
| 15 | 2 | -1 | 1 | |
| 16 | 3 | -7 | 1 | |
| 17 | 2 | -2 | 0 | |
| 18 | 3 | -4 | 0 |
993

