Çorum FK vs Trabzonspor — Süper Lig
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Çorum FK tiếp đón Trabzonspor trên sân Corum Stadyumu vào ngày , bóng lăn lúc , tại Süper Lig. Çorum FK đang đứng thứ 15 với 1 điểm, trong khi Trabzonspor xếp thứ 4 với 4 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 3 lần, với Çorum FK thắng 1 trận, Trabzonspor thắng 2 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 4,33 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 3 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
0
Hòa
2
Thắng
Tổng số trận
3
Bàn thắng
13
TB bàn thắng
4.33
So sánh phong độ
Çorum FK
WLWDW
TB điểm2.00
Bàn/Trận1.60
Thua/Trận0.40
Hiệu số+6
Trabzonspor
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
Chuỗi & Xu hướng
Çorum FK
1 Bất bại1 Ghi bàn
Trabzonspor
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn2/3 (67%)
Trên 2 bàn3/3 (100%)
Dưới 3 bàn0/3 (0%)
Trận giữ sạch lưới0Çorum FK
Trung bình bàn hiệp 12.00
Trận giữ sạch lưới0Trabzonspor
Çorum FK — 5 trận sân nhà gần nhất
WDWDL
- Çorum FK1 - 0Keçiörengücü1. LigQuarter-finalsHT 1-0
- Çorum FK1 - 1Erzurumspor FK1. LigRegular Season - 38HT 1-0
- Çorum FK3 - 1Sivasspor1. LigRegular Season - 36HT 1-1
- Çorum FK1 - 1Bodrum FK1. LigRegular Season - 34HT 1-1
- Çorum FK0 - 1Bandırmaspor1. LigRegular Season - 33HT 0-1
Các trận trước
3 trận- 2023/24
- Trabzonspor3 - 1Çorum FKTürkiye Kupası4th RoundHT 2-1
- 2017/18
- Çorum FK0 - 6TrabzonsporTürkiye Kupası4th RoundHT 0-2
- 2016/17
- Çorum FK1 - 2TrabzonsporTürkiye Kupası3rd RoundHT 1-0
Süper Lig
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +2 | 7 | |
| 2 | 2 | +4 | 4 | |
| 3 | 2 | +2 | 4 | |
| 4 | 2 | +1 | 4 | |
| 5 | 2 | +1 | 4 | |
| 6 | 2 | +1 | 4 | |
| 7 | 2 | +1 | 4 | |
| 8 | 2 | +1 | 3 | |
| 9 | 2 | +1 | 3 | |
| 10 | 2 | +1 | 3 | |
| 11 | 2 | 0 | 3 | |
| 12 | 2 | 0 | 3 | |
| 13 | 2 | -1 | 3 | |
| 14 | 2 | -1 | 1 | |
| 15 | 2 | -1 | 1 | |
| 16 | 3 | -7 | 1 | |
| 17 | 2 | -2 | 0 | |
| 18 | 2 | -3 | 0 |
968

