Amed vs Kasımpaşa — Süper Lig
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Amed tiếp đón Kasımpaşa trên sân Diyarbakir Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại Süper Lig. Amed đang đứng thứ 2 với 17 điểm, trong khi Kasımpaşa xếp thứ 7 với 13 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 1 lần, với Amed thắng 0 trận, Kasımpaşa thắng 0 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 4,00 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
0
Thắng
1
Hòa
0
Thắng
Tổng số trận
1
Bàn thắng
4
TB bàn thắng
4.00
So sánh phong độ
Amed
DWLWW
TB điểm2.00
Bàn/Trận1.80
Thua/Trận1.00
Hiệu số+4
Kasımpaşa
WDWDD
TB điểm1.80
Bàn/Trận1.60
Thua/Trận0.80
Hiệu số+4
Chuỗi & Xu hướng
Amed
2 Bất bại2 Ghi bàn
Kasımpaşa
10 Bất bại10 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn1/1 (100%)
Trên 2 bàn1/1 (100%)
Dưới 3 bàn0/1 (0%)
Trận giữ sạch lưới0Amed
Trung bình bàn hiệp 11.00
Trận giữ sạch lưới0Kasımpaşa
Amed — 5 trận sân nhà gần nhất
WWWDD
- Amed2 - 1TrabzonsporSüper LigRegular Season - 3HT 1-1
- Amed3 - 0Erzurumspor FKSüper LigRegular Season - 1HT 0-0
- Amed2 - 0Dinamo BatumiFriendlies ClubsClub FriendlyHT 2-0
- Amed1 - 1Bodrum FK1. LigRegular Season - 37HT 0-0
- Amed2 - 2Ümraniyespor1. LigRegular Season - 35HT 1-1
Kasımpaşa — 5 trận sân khách gần nhất
DW
- Başakşehir1 - 1KasımpaşaSüper LigRegular Season - 3HT 1-0
- Çorum FK0 - 1KasımpaşaSüper LigRegular Season - 2HT 0-1
Các trận trước
1 trận- 2026/27
- Kasımpaşa2 - 2AmedSüper LigRegular Season - 4HT 1-0
Süper Lig
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | +6 | 19 | |
| 2 | 8 | +9 | 17 | |
| 3 | 8 | +16 | 16 | |
| 4 | 8 | +13 | 16 | |
| 5 | 8 | +6 | 15 | |
| 6 | 8 | +5 | 13 | |
| 7 | 8 | +3 | 13 | |
| 8 | 8 | +1 | 12 | |
| 9 | 8 | -1 | 12 | |
| 10 | 8 | 0 | 11 | |
| 11 | 8 | -6 | 11 | |
| 12 | 8 | -3 | 10 | |
| 13 | 8 | +1 | 9 | |
| 14 | 8 | -4 | 8 | |
| 15 | 8 | -9 | 8 | |
| 16 | 8 | -5 | 5 | |
| 17 | 8 | -12 | 4 | |
| 18 | 8 | -20 | 3 |
970

