Konyaspor vs Erzurumspor FK — Süper Lig
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Konyaspor tiếp đón Erzurumspor FK trên sân Konya Buyuksehir Belediye Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại Süper Lig. Konyaspor đang đứng thứ 18 với 0 điểm, trong khi Erzurumspor FK xếp thứ 17 với 1 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Konyaspor thắng 1 trận, Erzurumspor FK thắng 4 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,00 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 4 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
15
TB bàn thắng
3.00
So sánh phong độ
Konyaspor
Erzurumspor FK
Konyaspor
Erzurumspor FK
Xu hướng trận đấu
Konyaspor — 5 trận sân nhà gần nhất
- Konyaspor1 - 2KocaelisporSüper LigRegular Season - 3HT 1-0
- Konyaspor0 - 1RizesporSüper LigRegular Season - 1HT 0-0
- Konyaspor2 - 0Al-DhafraFriendlies ClubsClub FriendlyHT 1-0
- Konyaspor0 - 3Hull CityFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-1
- Konyaspor1 - 3Zalaegerszegi TEFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-0
Erzurumspor FK — 5 trận sân khách gần nhất
- Gençlerbirliği S.K.1 - 1Erzurumspor FKSüper LigRegular Season - 3HT 0-0
- Amed3 - 0Erzurumspor FKSüper LigRegular Season - 1HT 0-0
- Çorum FK1 - 1Erzurumspor FK1. LigRegular Season - 38HT 1-0
- Bodrum FK1 - 1Erzurumspor FK1. LigRegular Season - 36HT 0-1
- İstanbulspor0 - 1Erzurumspor FK1. LigRegular Season - 34HT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2022/23
- Erzurumspor FK0 - 4KonyasporFriendlies ClubsClub Friendlies 2HT 0-2
- 2021/22
- Erzurumspor FK1 - 2KonyasporFriendlies ClubsClub Friendlies 2HT 0-2
- 2020/21
- Erzurumspor FK1 - 2KonyasporSüper LigRegular Season - 32HT 1-2
- Konyaspor2 - 0Erzurumspor FKSüper LigRegular Season - 11HT 1-0
- 2018/19
- Erzurumspor FK1 - 2KonyasporSüper LigRegular Season - 18HT 0-1
Süper Lig
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +5 | 7 | |
| 2 | 3 | +2 | 7 | |
| 3 | 3 | +4 | 6 | |
| 4 | 3 | +3 | 6 | |
| 5 | 3 | +2 | 6 | |
| 6 | 3 | +1 | 6 | |
| 7 | 3 | 0 | 6 | |
| 8 | 3 | +1 | 5 | |
| 9 | 3 | +1 | 4 | |
| 10 | 3 | 0 | 4 | |
| 11 | 3 | 0 | 4 | |
| 12 | 3 | 0 | 4 | |
| 13 | 3 | 0 | 4 | |
| 14 | 3 | -1 | 3 | |
| 15 | 3 | -2 | 1 | |
| 16 | 3 | -5 | 1 | |
| 17 | 3 | -7 | 1 | |
| 18 | 3 | -4 | 0 |
978

