Gençlerbirliği S.K. vs Trabzonspor — Süper Lig
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Gençlerbirliği S.K. tiếp đón Trabzonspor trên sân Eryaman Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại Süper Lig. Gençlerbirliği S.K. đang đứng thứ 2 với 7 điểm, trong khi Trabzonspor xếp thứ 11 với 4 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Gençlerbirliği S.K. thắng 2 trận, Trabzonspor thắng 3 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,80 bàn mỗi trận. Có 4 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 5 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
19
TB bàn thắng
3.80
So sánh phong độ
Gençlerbirliği S.K.
Trabzonspor
Gençlerbirliği S.K.
Trabzonspor
Xu hướng trận đấu
Gençlerbirliği S.K. — 5 trận sân nhà gần nhất
- Gençlerbirliği S.K.1 - 1Erzurumspor FKSüper LigRegular Season - 3HT 0-0
- Gençlerbirliği S.K.2 - 1FenerbahçeSüper LigRegular Season - 1HT 1-1
- Gençlerbirliği S.K.1 - 2TrabzonsporTürkiye KupasıSemi-finalsHT 0-0
- Gençlerbirliği S.K.3 - 2KasımpaşaSüper LigRegular Season - 33HT 2-2
- Gençlerbirliği S.K.1 - 0KocaelisporSüper LigRegular Season - 31HT 1-0
Trabzonspor — 5 trận sân khách gần nhất
- Amed2 - 1TrabzonsporSüper LigRegular Season - 3HT 1-1
- Ferencvarosi TC4 - 0TrabzonsporUEFA Europa LeaguePlay-offsHT 1-0
- Kasımpaşa1 - 1TrabzonsporSüper LigRegular Season - 1HT 0-1
- Göztepe2 - 1TrabzonsporFriendlies ClubsClub FriendliesHT 1-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Trabzonspor0 - 3Gençlerbirliği S.K.Süper LigRegular Season - 34HT 0-1
- Gençlerbirliği S.K.1 - 2TrabzonsporTürkiye KupasıSemi-finalsHT 0-0
- Gençlerbirliği S.K.4 - 3TrabzonsporSüper LigRegular Season - 17HT 2-1
- 2023/24
- Gençlerbirliği S.K.1 - 2TrabzonsporTürkiye KupasıRound of 16HT 1-0
- 2020/21
- Trabzonspor2 - 1Gençlerbirliği S.K.Süper LigRegular Season - 42HT 1-0
Süper Lig
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +5 | 7 | |
| 2 | 3 | +2 | 7 | |
| 3 | 3 | +4 | 6 | |
| 4 | 3 | +3 | 6 | |
| 5 | 3 | +2 | 6 | |
| 6 | 3 | +1 | 6 | |
| 7 | 3 | 0 | 6 | |
| 8 | 3 | +1 | 5 | |
| 9 | 3 | +1 | 4 | |
| 10 | 3 | 0 | 4 | |
| 11 | 3 | 0 | 4 | |
| 12 | 3 | 0 | 4 | |
| 13 | 3 | 0 | 4 | |
| 14 | 3 | -1 | 3 | |
| 15 | 3 | -2 | 1 | |
| 16 | 3 | -5 | 1 | |
| 17 | 3 | -7 | 1 | |
| 18 | 3 | -4 | 0 |
968

