Kasımpaşa vs Çorum FK — Süper Lig
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Kasımpaşa gặp Çorum FK vào ngày , bóng lăn lúc , tại Süper Lig. Kasımpaşa đang đứng thứ 8 với 5 điểm, trong khi Çorum FK xếp thứ 16 với 1 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 1 lần, với Kasımpaşa thắng 0 trận, Çorum FK thắng 1 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 1,00 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
0
Thắng
0
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
1
Bàn thắng
1
TB bàn thắng
1.00
So sánh phong độ
Kasımpaşa
DWDWD
TB điểm1.80
Bàn/Trận1.80
Thua/Trận0.60
Hiệu số+6
Çorum FK
DWLWD
TB điểm1.60
Bàn/Trận1.20
Thua/Trận0.80
Hiệu số+2
Chuỗi & Xu hướng
Kasımpaşa
7 Bất bại9 Ghi bàn
Çorum FK
2 Bất bại2 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn0/1 (0%)
Trên 2 bàn0/1 (0%)
Dưới 3 bàn1/1 (100%)
Trận giữ sạch lưới0Kasımpaşa
Trung bình bàn hiệp 10.00
Trận giữ sạch lưới0Çorum FK
Kasımpaşa — 5 trận sân nhà gần nhất
DWDWD
- Kasımpaşa1 - 1TrabzonsporSüper LigRegular Season - 1HT 0-1
- Kasımpaşa3 - 0SamsunsporFriendlies ClubsClub FriendliesHT 1-0
- Kasımpaşa1 - 1Hull CityFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-0
- Kasımpaşa3 - 0Gençlerbirliği S.K.Friendlies ClubsClub FriendliesHT 1-0
- Kasımpaşa1 - 1Batman PetrolsporFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-0
Çorum FK — 5 trận sân khách gần nhất
DWLWD
- Galatasaray2 - 2Çorum FKSüper LigRegular Season - 1HT 0-0
- Esenler Erokspor0 - 2Çorum FK1. LigFinalHT 0-1
- Bodrum FK1 - 0Çorum FK1. LigSemi-finalsHT 0-0
- Sakaryaspor0 - 4Çorum FK1. LigRegular Season - 37HT 0-1
- Pendikspor1 - 1Çorum FK1. LigRegular Season - 35HT 1-0
Các trận trước
1 trận- 2019/20
- Çorum FK0 - 1KasımpaşaTürkiye Kupası3rd RoundHT 0-0
Süper Lig
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +5 | 7 | |
| 2 | 3 | +2 | 7 | |
| 3 | 3 | +4 | 6 | |
| 4 | 3 | +3 | 6 | |
| 5 | 3 | +2 | 6 | |
| 6 | 3 | +1 | 6 | |
| 7 | 3 | 0 | 6 | |
| 8 | 3 | +1 | 5 | |
| 9 | 3 | +1 | 4 | |
| 10 | 3 | 0 | 4 | |
| 11 | 3 | 0 | 4 | |
| 12 | 3 | 0 | 4 | |
| 13 | 3 | 0 | 4 | |
| 14 | 3 | -1 | 3 | |
| 15 | 3 | -2 | 1 | |
| 16 | 3 | -5 | 1 | |
| 17 | 3 | -7 | 1 | |
| 18 | 3 | -4 | 0 |
993

