Kasımpaşa vs Göztepe — Süper Lig
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Kasımpaşa gặp Göztepe vào ngày , bóng lăn lúc , tại Süper Lig. Kasımpaşa đang đứng thứ 8 với 5 điểm, trong khi Göztepe xếp thứ 15 với 1 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Kasımpaşa thắng 1 trận, Göztepe thắng 3 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 4,20 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 4 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
1
Hòa
3
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
21
TB bàn thắng
4.20
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn2/5 (40%)
Trên 2 bàn4/5 (80%)
Dưới 3 bàn1/5 (20%)
Trận giữ sạch lưới0Kasımpaşa
Trung bình bàn hiệp 11.20
Trận giữ sạch lưới0Göztepe
Kasımpaşa — 5 trận sân nhà gần nhất
WWLWL
- Kasımpaşa2 - 0KayserisporSüper LigRegular Season - 28HT 1-0
- Kasımpaşa1 - 0EyüpsporSüper LigRegular Season - 26HT 1-0
- Kasımpaşa0 - 3RizesporSüper LigRegular Season - 24HT 0-1
- Kasımpaşa3 - 2Fatih KaragümrükSüper LigRegular Season - 22HT 1-0
- Kasımpaşa0 - 1SamsunsporSüper LigRegular Season - 20HT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Göztepe3 - 3KasımpaşaSüper LigRegular Season - 29HT 1-1
- Kasımpaşa0 - 2GöztepeSüper LigRegular Season - 12HT 0-0
- 2024/25
- Kasımpaşa1 - 2GöztepeSüper LigRegular Season - 38HT 0-1
- Kasımpaşa0 - 5GöztepeTürkiye KupasıGroup Stage - 4HT 0-2
- Göztepe5 - 0KasımpaşaSüper LigRegular Season - 19HT 1-0
Süper Lig
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +5 | 7 | |
| 2 | 3 | +2 | 7 | |
| 3 | 3 | +4 | 6 | |
| 4 | 3 | +3 | 6 | |
| 5 | 3 | +2 | 6 | |
| 6 | 3 | +1 | 6 | |
| 7 | 3 | 0 | 6 | |
| 8 | 3 | +1 | 5 | |
| 9 | 3 | +1 | 4 | |
| 10 | 3 | 0 | 4 | |
| 11 | 3 | 0 | 4 | |
| 12 | 3 | 0 | 4 | |
| 13 | 3 | 0 | 4 | |
| 14 | 3 | -1 | 3 | |
| 15 | 3 | -2 | 1 | |
| 16 | 3 | -5 | 1 | |
| 17 | 3 | -7 | 1 | |
| 18 | 3 | -4 | 0 |
965

