Gençlerbirliği S.K. vs Eyüpspor — Süper Lig
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Gençlerbirliği S.K. tiếp đón Eyüpspor trên sân Eryaman Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại Süper Lig. Gençlerbirliği S.K. đang đứng thứ 13 với 8 điểm, trong khi Eyüpspor xếp thứ 18 với 3 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Gençlerbirliği S.K. thắng 3 trận, Eyüpspor thắng 1 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,20 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
3
Thắng
1
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
11
TB bàn thắng
2.20
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn2/5 (40%)
Trên 2 bàn2/5 (40%)
Dưới 3 bàn3/5 (60%)
Trận giữ sạch lưới0Gençlerbirliği S.K.
Trung bình bàn hiệp 11.80
Trận giữ sạch lưới0Eyüpspor
Gençlerbirliği S.K. — 5 trận sân nhà gần nhất
LLDD
- Gençlerbirliği S.K.0 - 2GöztepeSüper LigRegular Season - 28HT 0-1
- Gençlerbirliği S.K.0 - 2BeşiktaşSüper LigRegular Season - 26HT 0-0
- Gençlerbirliği S.K.0 - 0KayserisporSüper LigRegular Season - 24HT 0-0
- Gençlerbirliği S.K.2 - 2RizesporSüper LigRegular Season - 22HT 2-0
Eyüpspor — 5 trận sân khách gần nhất
LLDL
- Antalyaspor3 - 0EyüpsporSüper LigRegular Season - 28HT 0-0
- Kasımpaşa1 - 0EyüpsporSüper LigRegular Season - 26HT 1-0
- Göztepe0 - 0EyüpsporSüper LigRegular Season - 24HT 0-0
- Galatasaray5 - 1EyüpsporSüper LigRegular Season - 22HT 2-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Eyüpspor1 - 0Gençlerbirliği S.K.Süper LigRegular Season - 23HT 0-0
- Gençlerbirliği S.K.2 - 2EyüpsporTürkiye KupasıGroup Stage - 3HT 2-2
- Gençlerbirliği S.K.1 - 0EyüpsporSüper LigRegular Season - 6HT 1-0
- 2023/24
- Eyüpspor1 - 0Gençlerbirliği S.K.1. LigRegular Season - 22HT 1-0
- Gençlerbirliği S.K.1 - 3Eyüpspor1. LigRegular Season - 5HT 1-2
Süper Lig
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | +5 | 16 | |
| 2 | 7 | +8 | 15 | |
| 3 | 7 | +8 | 14 | |
| 4 | 7 | +13 | 13 | |
| 5 | 7 | +11 | 13 | |
| 6 | 8 | +5 | 13 | |
| 7 | 7 | +2 | 12 | |
| 8 | 7 | +2 | 12 | |
| 9 | 7 | 0 | 10 | |
| 10 | 8 | -3 | 10 | |
| 11 | 7 | -1 | 8 | |
| 12 | 7 | -3 | 8 | |
| 13 | 7 | -8 | 8 | |
| 14 | 7 | -8 | 8 | |
| 15 | 7 | 0 | 6 | |
| 16 | 7 | -4 | 5 | |
| 17 | 7 | -9 | 4 | |
| 18 | 7 | -18 | 3 |
974

