Kasımpaşa vs Beşiktaş — Süper Lig
Phân tích AI trước trận
Ở trận Kasımpaşa – Beşiktaş, xác suất thắng của đội nhà là 35%, hòa 35% và đội khách 30%.
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Kasımpaşa gặp Beşiktaş vào ngày , bóng lăn lúc , tại Süper Lig. Kasımpaşa đang đứng thứ 7 với 13 điểm, trong khi Beşiktaş xếp thứ 5 với 15 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Kasımpaşa thắng 2 trận, Beşiktaş thắng 1 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,80 bàn mỗi trận. Có 5 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Mô hình AI trước trận miễn phí của Shutli đọc kết quả ở mức 35% cho Kasımpaşa, 35% hòa và 30% cho Beşiktaş. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
14
TB bàn thắng
2.80
So sánh phong độ
Kasımpaşa
Beşiktaş
Kasımpaşa
Beşiktaş
Xu hướng trận đấu
Kasımpaşa — 5 trận sân nhà gần nhất
- Kasımpaşa2 - 0KayserisporSüper LigRegular Season - 28HT 1-0
- Kasımpaşa1 - 0EyüpsporSüper LigRegular Season - 26HT 1-0
- Kasımpaşa0 - 3RizesporSüper LigRegular Season - 24HT 0-1
- Kasımpaşa3 - 2Fatih KaragümrükSüper LigRegular Season - 22HT 1-0
- Kasımpaşa0 - 1SamsunsporSüper LigRegular Season - 20HT 0-0
Beşiktaş — 5 trận sân khách gần nhất
- Fenerbahçe1 - 0BeşiktaşSüper LigRegular Season - 28HT 0-0
- Gençlerbirliği S.K.0 - 2BeşiktaşSüper LigRegular Season - 26HT 0-0
- Kocaelispor0 - 1BeşiktaşSüper LigRegular Season - 24HT 0-0
- Başakşehir2 - 3BeşiktaşSüper LigRegular Season - 22HT 1-1
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Beşiktaş2 - 1KasımpaşaSüper LigRegular Season - 27HT 2-0
- Kasımpaşa1 - 1BeşiktaşSüper LigRegular Season - 10HT 1-1
- 2024/25
- Kasımpaşa1 - 1BeşiktaşSüper LigRegular Season - 30HT 1-0
- Beşiktaş1 - 3KasımpaşaSüper LigRegular Season - 11HT 1-0
- 2023/24
- Kasımpaşa2 - 1BeşiktaşSüper LigRegular Season - 38HT 1-0
Süper Lig
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | +6 | 19 | |
| 2 | 8 | +9 | 17 | |
| 3 | 8 | +16 | 16 | |
| 4 | 8 | +13 | 16 | |
| 5 | 8 | +6 | 15 | |
| 6 | 8 | +5 | 13 | |
| 7 | 8 | +3 | 13 | |
| 8 | 8 | +1 | 12 | |
| 9 | 8 | -1 | 12 | |
| 10 | 8 | 0 | 11 | |
| 11 | 8 | -6 | 11 | |
| 12 | 8 | -3 | 10 | |
| 13 | 8 | +1 | 9 | |
| 14 | 8 | -4 | 8 | |
| 15 | 8 | -9 | 8 | |
| 16 | 8 | -5 | 5 | |
| 17 | 8 | -12 | 4 | |
| 18 | 8 | -20 | 3 |
567

