Gaziantep FK vs Erzurumspor FK — Süper Lig
Phân tích AI trước trận
Ở trận Gaziantep FK – Erzurumspor FK, xác suất thắng của đội nhà là 35%, hòa 35% và đội khách 30%.
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Gaziantep FK tiếp đón Erzurumspor FK trên sân Gaziantep Stadyumu vào ngày , bóng lăn lúc , tại Süper Lig. Gaziantep FK đang đứng thứ 14 với 8 điểm, trong khi Erzurumspor FK xếp thứ 11 với 11 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Gaziantep FK thắng 1 trận, Erzurumspor FK thắng 1 trận và 3 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,80 bàn mỗi trận. Có 4 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Mô hình AI trước trận miễn phí của Shutli đọc kết quả ở mức 35% cho Gaziantep FK, 35% hòa và 30% cho Erzurumspor FK. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
14
TB bàn thắng
2.80
Xu hướng trận đấu
Erzurumspor FK — 5 trận sân khách gần nhất
- Çorum FK1 - 1Erzurumspor FK1. LigRegular Season - 38HT 1-0
- Bodrum FK1 - 1Erzurumspor FK1. LigRegular Season - 36HT 0-1
- İstanbulspor0 - 1Erzurumspor FK1. LigRegular Season - 34HT 0-0
- Esenler Erokspor0 - 2Erzurumspor FK1. LigRegular Season - 32HT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2020/21
- Gaziantep FK2 - 3Erzurumspor FKSüper LigRegular Season - 37HT 0-0
- Erzurumspor FK1 - 1Gaziantep FKSüper LigRegular Season - 16HT 0-0
- 2017/18
- Gaziantep FK0 - 0Erzurumspor FK1. LigPromotion Play-offs - FinalHT 0-0
- Erzurumspor FK2 - 1Gaziantep FK1. LigRegular Season - 30HT 1-0
- Gaziantep FK2 - 2Erzurumspor FK1. LigRegular Season - 13HT 1-2
Süper Lig
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | +6 | 19 | |
| 2 | 8 | +9 | 17 | |
| 3 | 8 | +16 | 16 | |
| 4 | 8 | +13 | 16 | |
| 5 | 8 | +6 | 15 | |
| 6 | 8 | +5 | 13 | |
| 7 | 8 | +3 | 13 | |
| 8 | 8 | +1 | 12 | |
| 9 | 8 | -1 | 12 | |
| 10 | 8 | 0 | 11 | |
| 11 | 8 | -6 | 11 | |
| 12 | 8 | -3 | 10 | |
| 13 | 8 | +1 | 9 | |
| 14 | 8 | -4 | 8 | |
| 15 | 8 | -9 | 8 | |
| 16 | 8 | -5 | 5 | |
| 17 | 8 | -12 | 4 | |
| 18 | 8 | -20 | 3 |
978

