Racing Santander vs Rayo Vallecano — La Liga
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Racing Santander tiếp đón Rayo Vallecano trên sân Estadio El Sardinero vào ngày , bóng lăn lúc , tại La Liga. Racing Santander đang đứng thứ 10 với 4 điểm, trong khi Rayo Vallecano xếp thứ 18 với 1 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 4 lần, với Racing Santander thắng 2 trận, Rayo Vallecano thắng 1 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,25 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 4 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
4
Bàn thắng
13
TB bàn thắng
3.25
So sánh phong độ
Racing Santander
Rayo Vallecano
Racing Santander
Rayo Vallecano
Xu hướng trận đấu
Racing Santander — 5 trận sân nhà gần nhất
- Racing Santander3 - 2ElcheLa LigaRegular Season - 3HT 3-0
- Racing Santander2 - 2VillarrealLa LigaRegular Season - 1HT 2-2
- Racing Santander4 - 1Sporting GijonFriendlies ClubsClub FriendliesHT 3-1
- Racing Santander0 - 3Athletic ClubFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-1
- Racing Santander4 - 1CadizSegunda DivisiónRegular Season - 42HT 3-0
Rayo Vallecano — 5 trận sân khách gần nhất
- Barcelona5 - 2Rayo VallecanoLa LigaRegular Season - 3HT 2-1
- Sevilla2 - 1Rayo VallecanoLa LigaRegular Season - 1HT 0-1
- Ipswich3 - 0Rayo VallecanoFriendlies ClubsClub FriendliesHT 3-0
- Charleroi2 - 3Rayo VallecanoFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-1
- Feyenoord2 - 1Rayo VallecanoFriendlies ClubsClub FriendliesHT 1-1
Các trận trước
4 trận- 2019/20
- Racing Santander1 - 2Rayo VallecanoSegunda DivisiónRegular Season - 42HT 1-0
- Rayo Vallecano2 - 0Racing SantanderSegunda DivisiónRegular Season - 5HT 1-0
- 2011/12
- Rayo Vallecano4 - 2Racing SantanderLa LigaRegular Season - 26HT 1-2
- Racing Santander1 - 1Rayo VallecanoLa LigaRegular Season - 7HT 0-1
La Liga
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +10 | 9 | |
| 2 | 3 | +8 | 9 | |
| 3 | 3 | +4 | 7 | |
| 4 | 3 | +4 | 7 | |
| 5 | 3 | +2 | 7 | |
| 6 | 3 | +1 | 6 | |
| 7 | 3 | -1 | 6 | |
| 8 | 3 | +2 | 5 | |
| 9 | 3 | 0 | 4 | |
| 10 | 3 | 0 | 4 | |
| 11 | 4 | -3 | 4 | |
| 12 | 3 | +1 | 3 | |
| 13 | 3 | -2 | 3 | |
| 14 | 3 | -3 | 3 | |
| 15 | 3 | -1 | 2 | |
| 16 | 4 | -3 | 2 | |
| 17 | 3 | -3 | 1 | |
| 18 | 3 | -4 | 1 | |
| 19 | 3 | -6 | 1 | |
| 20 | 3 | -6 | 1 |
432

