Real Sociedad vs Elche — La Liga
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Real Sociedad tiếp đón Elche trên sân Anoeta vào ngày , bóng lăn lúc , tại La Liga. Real Sociedad đang đứng thứ 5 với 16 điểm, trong khi Elche xếp thứ 18 với 7 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Real Sociedad thắng 2 trận, Elche thắng 2 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,40 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
2
Thắng
1
Hòa
2
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
12
TB bàn thắng
2.40
So sánh phong độ
Real Sociedad
DWLLL
TB điểm0.80
Bàn/Trận0.80
Thua/Trận1.80
Hiệu số-5
Elche
DDDLL
TB điểm0.60
Bàn/Trận1.40
Thua/Trận2.60
Hiệu số-6
Chuỗi & Xu hướng
Real Sociedad
2 Bất bại
Elche
1 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn3/5 (60%)
Trên 2 bàn2/5 (40%)
Dưới 3 bàn3/5 (60%)
Trận giữ sạch lưới0Real Sociedad
Trung bình bàn hiệp 11.40
Trận giữ sạch lưới0Elche
Real Sociedad — 5 trận sân nhà gần nhất
DWD
- Real Sociedad0 - 0Celta VigoLa LigaRegular Season - 6HT 0-0
- Real Sociedad2 - 1EspanyolLa LigaRegular Season - 3HT 1-1
- Real Sociedad1 - 1Racing SantanderFriendlies ClubsClub FriendliesHT 1-0
Elche — 5 trận sân khách gần nhất
LDDL
- Racing Santander3 - 2ElcheLa LigaRegular Season - 3HT 3-0
- Deportivo La Coruna1 - 1ElcheLa LigaRegular Season - 1HT 1-0
- Girona1 - 1ElcheLa LigaRegular Season - 38HT 0-1
- Real Betis2 - 1ElcheLa LigaRegular Season - 36HT 1-1
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Real Sociedad3 - 1ElcheLa LigaRegular Season - 23HT 2-1
- Elche1 - 1Real SociedadLa LigaRegular Season - 12HT 0-0
- 2022/23
- Real Sociedad2 - 0ElcheLa LigaRegular Season - 26HT 0-0
- Elche0 - 1Real SociedadLa LigaRegular Season - 3HT 0-1
- 2021/22
- Elche1 - 2Real SociedadLa LigaRegular Season - 31HT 1-2
La Liga
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | +30 | 27 | |
| 2 | 9 | +11 | 22 | |
| 3 | 9 | +14 | 21 | |
| 4 | 9 | +2 | 19 | |
| 5 | 9 | 0 | 16 | |
| 6 | 9 | -2 | 14 | |
| 7 | 9 | +3 | 11 | |
| 8 | 9 | +3 | 11 | |
| 9 | 9 | +1 | 11 | |
| 10 | 9 | -8 | 11 | |
| 11 | 7 | +1 | 9 | |
| 12 | 9 | 0 | 9 | |
| 13 | 8 | -5 | 9 | |
| 14 | 9 | -6 | 9 | |
| 15 | 9 | -1 | 8 | |
| 16 | 9 | -12 | 8 | |
| 17 | 8 | -4 | 7 | |
| 18 | 9 | -6 | 7 | |
| 19 | 9 | -9 | 6 | |
| 20 | 9 | -12 | 4 |
433

