Racing Santander vs Celta Vigo — La Liga
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Racing Santander tiếp đón Celta Vigo trên sân Estadio El Sardinero vào ngày , bóng lăn lúc , tại La Liga. Racing Santander đang đứng thứ 10 với 4 điểm, trong khi Celta Vigo xếp thứ 17 với 1 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 1 lần, với Racing Santander thắng 0 trận, Celta Vigo thắng 1 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 5,00 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
0
Thắng
0
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
1
Bàn thắng
5
TB bàn thắng
5.00
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn1/1 (100%)
Trên 2 bàn1/1 (100%)
Dưới 3 bàn0/1 (0%)
Trận giữ sạch lưới0Racing Santander
Trung bình bàn hiệp 12.00
Trận giữ sạch lưới0Celta Vigo
Racing Santander — 5 trận sân nhà gần nhất
WWWWW
- Racing Santander4 - 1CadizSegunda DivisiónRegular Season - 42HT 3-0
- Racing Santander4 - 1ValladolidSegunda DivisiónRegular Season - 40HT 1-1
- Racing Santander4 - 2HuescaSegunda DivisiónRegular Season - 38HT 0-1
- Racing Santander5 - 1AlmeriaSegunda DivisiónRegular Season - 35HT 2-1
- Racing Santander3 - 1Sporting GijonSegunda DivisiónRegular Season - 33HT 1-0
Celta Vigo — 5 trận sân khách gần nhất
DWLLL
- Athletic Club1 - 1Celta VigoLa LigaRegular Season - 37HT 0-1
- Atletico Madrid0 - 1Celta VigoLa LigaRegular Season - 35HT 0-0
- Villarreal2 - 1Celta VigoLa LigaRegular Season - 32HT 2-0
- Barcelona1 - 0Celta VigoLa LigaRegular Season - 33HT 1-0
- SC Freiburg3 - 0Celta VigoUEFA Europa LeagueQuarter-finalsHT 2-0
Các trận trước
1 trận- 2024/25
- Racing Santander2 - 3Celta VigoCopa del ReyRound of 32HT 1-1
La Liga
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +10 | 9 | |
| 2 | 3 | +8 | 9 | |
| 3 | 3 | +4 | 7 | |
| 4 | 3 | +4 | 7 | |
| 5 | 3 | +2 | 7 | |
| 6 | 3 | +1 | 6 | |
| 7 | 3 | -1 | 6 | |
| 8 | 3 | +2 | 5 | |
| 9 | 3 | 0 | 4 | |
| 10 | 3 | 0 | 4 | |
| 11 | 3 | +1 | 3 | |
| 12 | 3 | -2 | 3 | |
| 13 | 3 | -3 | 3 | |
| 14 | 3 | -3 | 3 | |
| 15 | 3 | -1 | 2 | |
| 16 | 3 | -3 | 1 | |
| 17 | 3 | -3 | 1 | |
| 18 | 3 | -4 | 1 | |
| 19 | 3 | -6 | 1 | |
| 20 | 3 | -6 | 1 |
421

