Getafe vs Osasuna — La Liga
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Getafe tiếp đón Osasuna trên sân Coliseum vào ngày , bóng lăn lúc , tại La Liga. Getafe đang đứng thứ 14 với 3 điểm, trong khi Osasuna xếp thứ 5 với 7 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Getafe thắng 3 trận, Osasuna thắng 1 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,80 bàn mỗi trận. Có 4 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
3
Thắng
1
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
14
TB bàn thắng
2.80
So sánh phong độ
Getafe
LWWLD
TB điểm1.40
Bàn/Trận1.20
Thua/Trận1.40
Hiệu số-1
Osasuna
WLLDW
TB điểm1.40
Bàn/Trận1.00
Thua/Trận1.20
Hiệu số-1
Chuỗi & Xu hướng
Getafe
3 Ghi bàn
Osasuna
2 Bất bại1 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn4/5 (80%)
Trên 2 bàn3/5 (60%)
Dưới 3 bàn2/5 (40%)
Trận giữ sạch lưới0Getafe
Trung bình bàn hiệp 11.20
Trận giữ sạch lưới0Osasuna
Getafe — 5 trận sân nhà gần nhất
WWW
- Getafe1 - 0Racing SantanderLa LigaRegular Season - 2HT 0-0
- Getafe3 - 1FK PartizanUEFA Europa Conference LeaguePlayoff roundHT 1-1
- Getafe1 - 0ReadingFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-0
Osasuna — 5 trận sân khách gần nhất
WLWWL
- Celta Vigo1 - 2OsasunaLa LigaRegular Season - 1HT 1-0
- Napoli2 - 1OsasunaFriendlies ClubsClub FriendliesHT 1-0
- Norwich1 - 2OsasunaFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-0
- Ipswich1 - 2OsasunaFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-1
- Getafe1 - 0OsasunaLa LigaRegular Season - 38HT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Getafe1 - 0OsasunaLa LigaRegular Season - 38HT 0-0
- Osasuna2 - 1GetafeLa LigaRegular Season - 8HT 1-1
- 2024/25
- Osasuna1 - 2GetafeLa LigaRegular Season - 28HT 1-0
- Getafe1 - 1OsasunaLa LigaRegular Season - 9HT 1-0
- 2023/24
- Osasuna3 - 2GetafeLa LigaRegular Season - 21HT 2-0
La Liga
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +10 | 9 | |
| 2 | 3 | +8 | 9 | |
| 3 | 3 | +4 | 7 | |
| 4 | 3 | +4 | 7 | |
| 5 | 3 | +2 | 7 | |
| 6 | 3 | +1 | 6 | |
| 7 | 3 | -1 | 6 | |
| 8 | 3 | +2 | 5 | |
| 9 | 3 | 0 | 4 | |
| 10 | 3 | 0 | 4 | |
| 11 | 3 | +1 | 3 | |
| 12 | 3 | -2 | 3 | |
| 13 | 3 | -3 | 3 | |
| 14 | 3 | -3 | 3 | |
| 15 | 3 | -1 | 2 | |
| 16 | 3 | -3 | 1 | |
| 17 | 3 | -3 | 1 | |
| 18 | 3 | -4 | 1 | |
| 19 | 3 | -6 | 1 | |
| 20 | 3 | -6 | 1 |
431

