Malaga vs Athletic Club — La Liga
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Malaga tiếp đón Athletic Club trên sân Estadio La Rosaleda vào ngày , bóng lăn lúc , tại La Liga. Malaga đang đứng thứ 20 với 1 điểm, trong khi Athletic Club xếp thứ 13 với 3 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Malaga thắng 3 trận, Athletic Club thắng 1 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,80 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
3
Thắng
1
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
14
TB bàn thắng
2.80
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn3/5 (60%)
Trên 2 bàn3/5 (60%)
Dưới 3 bàn2/5 (40%)
Trận giữ sạch lưới0Malaga
Trung bình bàn hiệp 11.20
Trận giữ sạch lưới0Athletic Club
Malaga — 5 trận sân nhà gần nhất
DDDWL
- Malaga0 - 0AlmeriaSegunda DivisiónFinalHT 0-0
- Malaga1 - 1Las PalmasSegunda DivisiónSemi-finalsHT 0-1
- Malaga1 - 1Racing SantanderSegunda DivisiónRegular Season - 41HT 1-0
- Malaga2 - 1Sporting GijonSegunda DivisiónRegular Season - 39HT 0-1
- Malaga2 - 3CastellónSegunda DivisiónRegular Season - 37HT 1-1
Athletic Club — 5 trận sân khách gần nhất
LLWLL
- Real Madrid4 - 2Athletic ClubLa LigaRegular Season - 38HT 2-1
- Espanyol2 - 0Athletic ClubLa LigaRegular Season - 36HT 0-0
- Alaves2 - 4Athletic ClubLa LigaRegular Season - 34HT 1-0
- Atletico Madrid3 - 2Athletic ClubLa LigaRegular Season - 32HT 0-1
- Getafe2 - 0Athletic ClubLa LigaRegular Season - 30HT 1-0
Các trận trước
5 trận- 2017/18
- Athletic Club2 - 1MalagaLa LigaRegular Season - 25HT 2-1
- Malaga3 - 3Athletic ClubLa LigaRegular Season - 6HT 1-1
- 2016/17
- Athletic Club1 - 0MalagaLa LigaRegular Season - 26HT 0-0
- Malaga2 - 1Athletic ClubLa LigaRegular Season - 7HT 0-1
- 2015/16
- Malaga0 - 1Athletic ClubLa LigaRegular Season - 33HT 0-0
La Liga
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +10 | 9 | |
| 2 | 3 | +8 | 9 | |
| 3 | 3 | +4 | 7 | |
| 4 | 3 | +4 | 7 | |
| 5 | 3 | +2 | 7 | |
| 6 | 3 | +1 | 6 | |
| 7 | 3 | -1 | 6 | |
| 8 | 3 | +2 | 5 | |
| 9 | 3 | 0 | 4 | |
| 10 | 3 | 0 | 4 | |
| 11 | 4 | -3 | 4 | |
| 12 | 3 | +1 | 3 | |
| 13 | 3 | -2 | 3 | |
| 14 | 3 | -3 | 3 | |
| 15 | 3 | -1 | 2 | |
| 16 | 4 | -3 | 2 | |
| 17 | 3 | -3 | 1 | |
| 18 | 3 | -4 | 1 | |
| 19 | 3 | -6 | 1 | |
| 20 | 3 | -6 | 1 |
417

