Getafe vs Sevilla — La Liga
Phân tích AI trước trận
Ở trận Getafe – Sevilla, xác suất thắng của đội nhà là 10%, hòa 45% và đội khách 45%.
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Getafe tiếp đón Sevilla trên sân Coliseum vào ngày , bóng lăn lúc , tại La Liga. Getafe đang đứng thứ 16 với 9 điểm, trong khi Sevilla xếp thứ 6 với 14 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Getafe thắng 1 trận, Sevilla thắng 3 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 1,20 bàn mỗi trận. Có 1 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 1 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Mô hình AI trước trận miễn phí của Shutli đọc kết quả ở mức 10% cho Getafe, 45% hòa và 45% cho Sevilla. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
6
TB bàn thắng
1.20
So sánh phong độ
Getafe
Sevilla
Getafe
Sevilla
Xu hướng trận đấu
Sevilla — 5 trận sân khách gần nhất
- Oviedo1 - 0SevillaLa LigaRegular Season - 30HT 1-0
- Barcelona5 - 2SevillaLa LigaRegular Season - 28HT 3-1
- Real Betis2 - 2SevillaLa LigaRegular Season - 26HT 2-0
- Getafe0 - 1SevillaLa LigaRegular Season - 25HT 0-0
- Mallorca4 - 1SevillaLa LigaRegular Season - 22HT 1-1
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Getafe0 - 1SevillaLa LigaRegular Season - 25HT 0-0
- Sevilla1 - 2GetafeLa LigaRegular Season - 2HT 1-1
- 2024/25
- Getafe0 - 0SevillaLa LigaRegular Season - 22HT 0-0
- Sevilla1 - 0GetafeLa LigaRegular Season - 5HT 1-0
- 2023/24
- Getafe0 - 1SevillaLa LigaRegular Season - 30HT 0-1
La Liga
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | +30 | 27 | |
| 2 | 9 | +11 | 22 | |
| 3 | 9 | +14 | 21 | |
| 4 | 9 | +2 | 19 | |
| 5 | 9 | 0 | 16 | |
| 6 | 9 | -2 | 14 | |
| 7 | 10 | +3 | 12 | |
| 8 | 10 | +1 | 12 | |
| 9 | 9 | +3 | 11 | |
| 10 | 9 | +1 | 11 | |
| 11 | 9 | -8 | 11 | |
| 12 | 10 | -11 | 11 | |
| 13 | 9 | -2 | 10 | |
| 14 | 10 | -3 | 10 | |
| 15 | 8 | -1 | 9 | |
| 16 | 9 | -6 | 9 | |
| 17 | 9 | -8 | 9 | |
| 18 | 10 | -2 | 8 | |
| 19 | 10 | -10 | 6 | |
| 20 | 10 | -12 | 5 |
420

