Villarreal vs Espanyol — La Liga
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Villarreal tiếp đón Espanyol trên sân Estadio de la Ceramica vào ngày , bóng lăn lúc , tại La Liga. Villarreal đang đứng thứ 15 với 2 điểm, trong khi Espanyol xếp thứ 11 với 3 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Villarreal thắng 3 trận, Espanyol thắng 2 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,40 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
3
Thắng
0
Hòa
2
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
17
TB bàn thắng
3.40
So sánh phong độ
Villarreal
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
Espanyol
DLLDL
TB điểm0.40
Bàn/Trận0.80
Thua/Trận1.80
Hiệu số-5
Chuỗi & Xu hướng
Villarreal
Espanyol
1 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn3/5 (60%)
Trên 2 bàn3/5 (60%)
Dưới 3 bàn2/5 (40%)
Trận giữ sạch lưới0Villarreal
Trung bình bàn hiệp 11.20
Trận giữ sạch lưới0Espanyol
Villarreal — 5 trận sân nhà gần nhất
WWWW
- Villarreal3 - 1Real SociedadLa LigaRegular Season - 29HT 3-0
- Villarreal2 - 1ElcheLa LigaRegular Season - 27HT 2-0
- Villarreal2 - 1ValenciaLa LigaRegular Season - 25HT 2-1
- Villarreal4 - 1EspanyolLa LigaRegular Season - 23HT 2-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Villarreal4 - 1EspanyolLa LigaRegular Season - 23HT 2-0
- Espanyol0 - 2VillarrealLa LigaRegular Season - 12HT 0-1
- 2024/25
- Villarreal1 - 0EspanyolLa LigaRegular Season - 26HT 0-0
- Espanyol1 - 2VillarrealLa LigaRegular Season - 7HT 1-1
- 2022/23
- Villarreal4 - 2EspanyolLa LigaRegular Season - 31HT 0-1
La Liga
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +10 | 9 | |
| 2 | 3 | +8 | 9 | |
| 3 | 3 | +4 | 7 | |
| 4 | 3 | +4 | 7 | |
| 5 | 3 | +2 | 7 | |
| 6 | 3 | +1 | 6 | |
| 7 | 3 | -1 | 6 | |
| 8 | 3 | +2 | 5 | |
| 9 | 3 | 0 | 4 | |
| 10 | 3 | 0 | 4 | |
| 11 | 3 | +1 | 3 | |
| 12 | 3 | -2 | 3 | |
| 13 | 3 | -3 | 3 | |
| 14 | 3 | -3 | 3 | |
| 15 | 3 | -1 | 2 | |
| 16 | 3 | -3 | 1 | |
| 17 | 3 | -3 | 1 | |
| 18 | 3 | -4 | 1 | |
| 19 | 3 | -6 | 1 | |
| 20 | 3 | -6 | 1 |
423

