Levante vs Athletic Club — La Liga
Phân tích AI trước trận
Ở trận Levante – Athletic Club, xác suất thắng của đội nhà là 35%, hòa 35% và đội khách 30%.
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Levante tiếp đón Athletic Club trên sân Estadio Ciudad de Valencia vào ngày , bóng lăn lúc , tại La Liga. Levante đang đứng thứ 17 với 7 điểm, trong khi Athletic Club xếp thứ 11 với 9 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Levante thắng 2 trận, Athletic Club thắng 2 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,00 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Mô hình AI trước trận miễn phí của Shutli đọc kết quả ở mức 35% cho Levante, 35% hòa và 30% cho Athletic Club. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
15
TB bàn thắng
3.00
So sánh phong độ
Levante
Athletic Club
Levante
Athletic Club
Xu hướng trận đấu
Levante — 5 trận sân nhà gần nhất
- Levante3 - 3SevillaLa LigaRegular Season - 8HT 0-1
- Levante2 - 4BarcelonaLa LigaRegular Season - 5HT 0-2
- Levante5 - 2Real BetisLa LigaRegular Season - 3HT 2-2
Athletic Club — 5 trận sân khách gần nhất
- Valencia0 - 0Athletic ClubLa LigaRegular Season - 9HT 0-0
- Real Sociedad0 - 1Athletic ClubFriendlies ClubsClub FriendlyHT 0-0
- Celta Vigo0 - 2Athletic ClubLa LigaRegular Season - 3HT 0-2
- Barcelona2 - 0Athletic ClubLa LigaRegular Season - 1HT 1-0
- Zaragoza3 - 1Athletic ClubFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Athletic Club4 - 2LevanteLa LigaRegular Season - 23HT 2-0
- Levante0 - 2Athletic ClubLa LigaRegular Season - 14HT 0-2
- 2021/22
- Athletic Club3 - 1LevanteLa LigaRegular Season - 27HT 0-0
- Levante0 - 0Athletic ClubLa LigaRegular Season - 14HT 0-0
- 2020/21
- Levante1 - 2Athletic ClubCopa del ReySemi-finalsHT 1-1
La Liga
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | +30 | 27 | |
| 2 | 9 | +11 | 22 | |
| 3 | 9 | +14 | 21 | |
| 4 | 9 | +2 | 19 | |
| 5 | 9 | 0 | 16 | |
| 6 | 9 | -2 | 14 | |
| 7 | 9 | +3 | 11 | |
| 8 | 9 | +3 | 11 | |
| 9 | 9 | +1 | 11 | |
| 10 | 9 | -8 | 11 | |
| 11 | 7 | +1 | 9 | |
| 12 | 9 | 0 | 9 | |
| 13 | 8 | -5 | 9 | |
| 14 | 9 | -6 | 9 | |
| 15 | 9 | -1 | 8 | |
| 16 | 9 | -12 | 8 | |
| 17 | 8 | -4 | 7 | |
| 18 | 9 | -6 | 7 | |
| 19 | 9 | -9 | 6 | |
| 20 | 9 | -12 | 4 |
417

