RB Leipzig vs 1899 Hoffenheim — Bundesliga
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
RB Leipzig tiếp đón 1899 Hoffenheim trên sân Red Bull Arena vào ngày , bóng lăn lúc , tại Bundesliga. RB Leipzig đang đứng thứ 4 với 3 điểm, trong khi 1899 Hoffenheim xếp thứ 12 với 0 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với RB Leipzig thắng 4 trận, 1899 Hoffenheim thắng 0 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 4,40 bàn mỗi trận. Có 4 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 4 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
4
Thắng
1
Hòa
0
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
22
TB bàn thắng
4.40
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn4/5 (80%)
Trên 2 bàn4/5 (80%)
Dưới 3 bàn1/5 (20%)
Trận giữ sạch lưới0RB Leipzig
Trung bình bàn hiệp 12.80
Trận giữ sạch lưới01899 Hoffenheim
RB Leipzig — 5 trận sân nhà gần nhất
WWWDD
- RB Leipzig1 - 0Borussia MönchengladbachBundesligaRegular Season - 29HT 0-0
- RB Leipzig5 - 01899 HoffenheimBundesligaRegular Season - 27HT 4-0
- RB Leipzig2 - 1FC AugsburgBundesligaRegular Season - 25HT 0-1
- RB Leipzig2 - 2Borussia DortmundBundesligaRegular Season - 23HT 2-0
- RB Leipzig2 - 2VfL WolfsburgBundesligaRegular Season - 22HT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- RB Leipzig5 - 01899 HoffenheimBundesligaRegular Season - 27HT 4-0
- 1899 Hoffenheim3 - 1RB LeipzigBundesligaRegular Season - 10HT 2-1
- 2024/25
- RB Leipzig3 - 11899 HoffenheimBundesligaRegular Season - 28HT 2-1
- 1899 Hoffenheim4 - 3RB LeipzigBundesligaRegular Season - 11HT 1-2
- 2023/24
- 1899 Hoffenheim1 - 1RB LeipzigBundesligaRegular Season - 32HT 0-1
Bundesliga
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | +4 | 3 | |
| 2 | 1 | +3 | 3 | |
| 3 | 1 | +3 | 3 | |
| 4 | 1 | +3 | 3 | |
| 5 | 1 | +2 | 3 | |
| 6 | 1 | +1 | 3 | |
| 7 | 1 | +1 | 3 | |
| 8 | 1 | 0 | 1 | |
| 9 | 1 | 0 | 1 | |
| 10 | 1 | 0 | 1 | |
| 11 | 1 | 0 | 1 | |
| 12 | 1 | -1 | 0 | |
| 13 | 1 | -1 | 0 | |
| 14 | 1 | -2 | 0 | |
| 15 | 1 | -3 | 0 | |
| 16 | 1 | -3 | 0 | |
| 17 | 1 | -3 | 0 | |
| 18 | 1 | -4 | 0 |
442

