1899 Hoffenheim vs SC Freiburg — Bundesliga
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
1899 Hoffenheim tiếp đón SC Freiburg trên sân PreZero Arena vào ngày , bóng lăn lúc , tại Bundesliga. 1899 Hoffenheim đang đứng thứ 16 với 0 điểm, trong khi SC Freiburg xếp thứ 1 với 6 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với 1899 Hoffenheim thắng 3 trận, SC Freiburg thắng 0 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,40 bàn mỗi trận. Có 4 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
17
TB bàn thắng
3.40
So sánh phong độ
1899 Hoffenheim
SC Freiburg
1899 Hoffenheim
SC Freiburg
Xu hướng trận đấu
1899 Hoffenheim — 5 trận sân nhà gần nhất
- 1899 Hoffenheim1 - 2FSV Mainz 05BundesligaRegular Season - 28HT 1-1
- 1899 Hoffenheim1 - 1VfL WolfsburgBundesligaRegular Season - 26HT 0-0
- 1899 Hoffenheim0 - 1FC St. PauliBundesligaRegular Season - 24HT 0-1
- 1899 Hoffenheim3 - 0SC FreiburgBundesligaRegular Season - 22HT 0-0
- 1899 Hoffenheim3 - 1Union BerlinBundesligaRegular Season - 20HT 2-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- 1899 Hoffenheim3 - 0SC FreiburgBundesligaRegular Season - 22HT 0-0
- SC Freiburg1 - 11899 HoffenheimBundesligaRegular Season - 5HT 1-1
- 2024/25
- SC Freiburg3 - 21899 HoffenheimBundesligaRegular Season - 30HT 2-2
- 1899 Hoffenheim1 - 1SC FreiburgBundesligaRegular Season - 13HT 0-0
- 2023/24
- SC Freiburg3 - 21899 HoffenheimBundesligaRegular Season - 18HT 1-0
Bundesliga
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +4 | 6 | |
| 2 | 2 | +3 | 6 | |
| 3 | 2 | +2 | 6 | |
| 4 | 2 | +4 | 4 | |
| 5 | 2 | +3 | 3 | |
| 6 | 1 | +3 | 3 | |
| 7 | 2 | +1 | 3 | |
| 8 | 2 | -1 | 3 | |
| 9 | 2 | -1 | 3 | |
| 10 | 2 | -2 | 3 | |
| 11 | 1 | 0 | 1 | |
| 12 | 1 | 0 | 1 | |
| 13 | 2 | -1 | 1 | |
| 14 | 2 | -3 | 1 | |
| 15 | 2 | -4 | 1 | |
| 16 | 2 | -2 | 0 | |
| 17 | 1 | -2 | 0 | |
| 18 | 2 | -4 | 0 |
436

