Werder Bremen vs VfB Stuttgart — Bundesliga
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Werder Bremen tiếp đón VfB Stuttgart trên sân Weserstadion vào ngày , bóng lăn lúc , tại Bundesliga. Werder Bremen đang đứng thứ 15 với 0 điểm, trong khi VfB Stuttgart xếp thứ 18 với 0 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Werder Bremen thắng 2 trận, VfB Stuttgart thắng 2 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,20 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 4 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
16
TB bàn thắng
3.20
So sánh phong độ
Werder Bremen
VfB Stuttgart
Werder Bremen
VfB Stuttgart
Xu hướng trận đấu
Werder Bremen — 5 trận sân nhà gần nhất
- Werder Bremen3 - 1Hamburger SVBundesligaRegular Season - 30HT 1-1
- Werder Bremen1 - 2RB LeipzigBundesligaRegular Season - 28HT 0-1
- Werder Bremen0 - 2FSV Mainz 05BundesligaRegular Season - 26HT 0-1
- Werder Bremen2 - 01. FC HeidenheimBundesligaRegular Season - 24HT 0-0
- Werder Bremen0 - 3Bayern MünchenBundesligaRegular Season - 22HT 0-2
VfB Stuttgart — 5 trận sân khách gần nhất
- Bayern München4 - 2VfB StuttgartBundesligaRegular Season - 30HT 3-1
- FC Augsburg2 - 5VfB StuttgartBundesligaRegular Season - 27HT 0-3
- FC Porto2 - 0VfB StuttgartUEFA Europa LeagueRound of 16HT 1-0
- FSV Mainz 052 - 2VfB StuttgartBundesligaRegular Season - 25HT 1-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Werder Bremen0 - 4VfB StuttgartBundesligaRegular Season - 14HT 0-2
- 2024/25
- VfB Stuttgart1 - 2Werder BremenBundesligaRegular Season - 29HT 1-1
- Werder Bremen2 - 2VfB StuttgartBundesligaRegular Season - 12HT 1-1
- 2023/24
- Werder Bremen2 - 1VfB StuttgartBundesligaRegular Season - 30HT 1-0
- VfB Stuttgart2 - 0Werder BremenBundesligaRegular Season - 13HT 1-0
Bundesliga
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | +4 | 3 | |
| 2 | 1 | +3 | 3 | |
| 3 | 1 | +3 | 3 | |
| 4 | 1 | +3 | 3 | |
| 5 | 1 | +2 | 3 | |
| 6 | 1 | +1 | 3 | |
| 7 | 1 | +1 | 3 | |
| 8 | 1 | 0 | 1 | |
| 9 | 1 | 0 | 1 | |
| 10 | 1 | 0 | 1 | |
| 11 | 1 | 0 | 1 | |
| 12 | 1 | -1 | 0 | |
| 13 | 1 | -1 | 0 | |
| 14 | 1 | -2 | 0 | |
| 15 | 1 | -3 | 0 | |
| 16 | 1 | -3 | 0 | |
| 17 | 1 | -3 | 0 | |
| 18 | 1 | -4 | 0 |
446

