RB Leipzig vs Bayer Leverkusen — Bundesliga
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
RB Leipzig tiếp đón Bayer Leverkusen trên sân Red Bull Arena vào ngày , bóng lăn lúc , tại Bundesliga. RB Leipzig đang đứng thứ 7 với 9 điểm, trong khi Bayer Leverkusen xếp thứ 4 với 13 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với RB Leipzig thắng 1 trận, Bayer Leverkusen thắng 3 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 4,60 bàn mỗi trận. Có 5 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 5 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
23
TB bàn thắng
4.60
So sánh phong độ
RB Leipzig
Bayer Leverkusen
RB Leipzig
Bayer Leverkusen
Xu hướng trận đấu
RB Leipzig — 5 trận sân nhà gần nhất
- RB Leipzig5 - 0Hamburger SVBundesligaRegular Season - 3HT 2-0
- RB Leipzig3 - 0Borussia MönchengladbachBundesligaRegular Season - 1HT 1-0
- RB Leipzig4 - 0VerlFriendlies ClubsClub FriendliesHT 1-0
- RB Leipzig1 - 0FC Ingolstadt 04Friendlies ClubsClub FriendliesHT 1-0
Bayer Leverkusen — 5 trận sân khách gần nhất
- FC Augsburg2 - 2Bayer LeverkusenBundesligaRegular Season - 3HT 0-1
- SV Elversberg3 - 2Bayer LeverkusenBundesligaRegular Season - 1HT 2-0
- SV Wehen0 - 4Bayer LeverkusenDFB PokalRound of 64HT 0-1
- Newcastle1 - 2Bayer LeverkusenFriendlies ClubsClub FriendliesHT 1-1
- Nottingham Forest2 - 1Bayer LeverkusenFriendlies ClubsClub FriendliesHT 1-1
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Bayer Leverkusen4 - 1RB LeipzigBundesligaRegular Season - 32HT 2-0
- RB Leipzig1 - 3Bayer LeverkusenBundesligaRegular Season - 15HT 1-2
- 2024/25
- RB Leipzig2 - 2Bayer LeverkusenBundesligaRegular Season - 19HT 1-2
- Bayer Leverkusen2 - 3RB LeipzigBundesligaRegular Season - 2HT 2-1
- 2023/24
- RB Leipzig2 - 3Bayer LeverkusenBundesligaRegular Season - 18HT 1-0
Bundesliga
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +17 | 14 | |
| 2 | 6 | +7 | 14 | |
| 3 | 6 | +9 | 13 | |
| 4 | 6 | +7 | 13 | |
| 5 | 6 | +4 | 10 | |
| 6 | 6 | +1 | 10 | |
| 7 | 6 | +5 | 9 | |
| 8 | 6 | 0 | 9 | |
| 9 | 6 | -9 | 9 | |
| 10 | 6 | +4 | 8 | |
| 11 | 6 | -6 | 8 | |
| 12 | 6 | -3 | 7 | |
| 13 | 6 | -2 | 6 | |
| 14 | 6 | -3 | 6 | |
| 15 | 6 | -3 | 5 | |
| 16 | 6 | -4 | 5 | |
| 17 | 6 | -12 | 5 | |
| 18 | 6 | -12 | 0 |
443

