Bayer Leverkusen vs Eintracht Frankfurt — Bundesliga
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Bayer Leverkusen tiếp đón Eintracht Frankfurt trên sân BayArena vào ngày , bóng lăn lúc , tại Bundesliga. Bayer Leverkusen đang đứng thứ 13 với 0 điểm, trong khi Eintracht Frankfurt xếp thứ 8 với 1 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Bayer Leverkusen thắng 2 trận, Eintracht Frankfurt thắng 3 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 4,40 bàn mỗi trận. Có 5 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 5 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
22
TB bàn thắng
4.40
So sánh phong độ
Bayer Leverkusen
Eintracht Frankfurt
Bayer Leverkusen
Eintracht Frankfurt
Xu hướng trận đấu
Eintracht Frankfurt — 5 trận sân khách gần nhất
- VfL Wolfsburg1 - 2Eintracht FrankfurtBundesligaRegular Season - 29HT 0-2
- FSV Mainz 052 - 1Eintracht FrankfurtBundesligaRegular Season - 27HT 1-1
- FC St. Pauli0 - 0Eintracht FrankfurtBundesligaRegular Season - 25HT 0-0
- Bayern München3 - 2Eintracht FrankfurtBundesligaRegular Season - 23HT 2-0
- Union Berlin1 - 1Eintracht FrankfurtBundesligaRegular Season - 21HT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Eintracht Frankfurt1 - 3Bayer LeverkusenBundesligaRegular Season - 20HT 0-2
- Bayer Leverkusen3 - 1Eintracht FrankfurtBundesligaRegular Season - 3HT 2-0
- 2024/25
- Eintracht Frankfurt1 - 4Bayer LeverkusenBundesligaRegular Season - 24HT 1-3
- Bayer Leverkusen2 - 1Eintracht FrankfurtBundesligaRegular Season - 7HT 1-1
- 2023/24
- Eintracht Frankfurt1 - 5Bayer LeverkusenBundesligaRegular Season - 32HT 1-2
Bundesliga
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | +4 | 3 | |
| 2 | 1 | +3 | 3 | |
| 3 | 1 | +3 | 3 | |
| 4 | 1 | +3 | 3 | |
| 5 | 1 | +2 | 3 | |
| 6 | 1 | +1 | 3 | |
| 7 | 1 | +1 | 3 | |
| 8 | 1 | 0 | 1 | |
| 9 | 1 | 0 | 1 | |
| 10 | 1 | 0 | 1 | |
| 11 | 1 | 0 | 1 | |
| 12 | 1 | -1 | 0 | |
| 13 | 1 | -1 | 0 | |
| 14 | 1 | -2 | 0 | |
| 15 | 1 | -3 | 0 | |
| 16 | 1 | -3 | 0 | |
| 17 | 1 | -3 | 0 | |
| 18 | 1 | -4 | 0 |
444

