1899 Hoffenheim vs FC Schalke 04 — Bundesliga
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
1899 Hoffenheim tiếp đón FC Schalke 04 trên sân PreZero Arena vào ngày , bóng lăn lúc , tại Bundesliga. 1899 Hoffenheim đang đứng thứ 12 với 0 điểm, trong khi FC Schalke 04 xếp thứ 17 với 0 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với 1899 Hoffenheim thắng 4 trận, FC Schalke 04 thắng 1 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 4,20 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 4 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
21
TB bàn thắng
4.20
So sánh phong độ
1899 Hoffenheim
FC Schalke 04
1899 Hoffenheim
FC Schalke 04
Xu hướng trận đấu
FC Schalke 04 — 5 trận sân khách gần nhất
- 1. FC Nürnberg3 - 0FC Schalke 042. BundesligaRegular Season - 33HT 2-0
- SC Paderborn 072 - 3FC Schalke 042. BundesligaRegular Season - 31HT 2-2
- SV Elversberg1 - 2FC Schalke 042. BundesligaRegular Season - 29HT 1-1
- FC Schweinfurt 052 - 0FC Schalke 04Friendlies ClubsClub FriendlyHT 0-0
- SV Darmstadt 981 - 1FC Schalke 042. BundesligaRegular Season - 27HT 1-1
Các trận trước
5 trận- 2022/23
- 1899 Hoffenheim2 - 0FC Schalke 04BundesligaRegular Season - 27HT 1-0
- 1899 Hoffenheim5 - 1FC Schalke 04DFB Pokal2nd RoundHT 3-0
- FC Schalke 040 - 31899 HoffenheimBundesligaRegular Season - 10HT 0-2
- 2020/21
- 1899 Hoffenheim4 - 2FC Schalke 04BundesligaRegular Season - 32HT 0-2
- FC Schalke 044 - 01899 HoffenheimBundesligaRegular Season - 15HT 1-0
Bundesliga
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | +4 | 3 | |
| 2 | 1 | +3 | 3 | |
| 3 | 1 | +3 | 3 | |
| 4 | 1 | +3 | 3 | |
| 5 | 1 | +2 | 3 | |
| 6 | 1 | +1 | 3 | |
| 7 | 1 | +1 | 3 | |
| 8 | 1 | 0 | 1 | |
| 9 | 1 | 0 | 1 | |
| 10 | 1 | 0 | 1 | |
| 11 | 1 | 0 | 1 | |
| 12 | 1 | -1 | 0 | |
| 13 | 1 | -1 | 0 | |
| 14 | 1 | -2 | 0 | |
| 15 | 1 | -3 | 0 | |
| 16 | 1 | -3 | 0 | |
| 17 | 1 | -3 | 0 | |
| 18 | 1 | -4 | 0 |
2228

