TSV Hartberg vs Rapid Vienna — Bundesliga
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
TSV Hartberg tiếp đón Rapid Vienna trên sân Stadion Hartberg vào ngày , bóng lăn lúc , tại Bundesliga. TSV Hartberg đang đứng thứ 6 với 6 điểm, trong khi Rapid Vienna xếp thứ 3 với 12 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với TSV Hartberg thắng 2 trận, Rapid Vienna thắng 1 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,60 bàn mỗi trận. Có 4 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
2
Thắng
2
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
13
TB bàn thắng
2.60
So sánh phong độ
TSV Hartberg
DDLLD
TB điểm0.60
Bàn/Trận0.60
Thua/Trận1.00
Hiệu số-2
Rapid Vienna
WWLDD
TB điểm1.60
Bàn/Trận1.60
Thua/Trận1.40
Hiệu số+1
Chuỗi & Xu hướng
TSV Hartberg
2 Bất bại1 Ghi bàn
Rapid Vienna
2 Bất bại2 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn4/5 (80%)
Trên 2 bàn3/5 (60%)
Dưới 3 bàn2/5 (40%)
Trận giữ sạch lưới0TSV Hartberg
Trung bình bàn hiệp 10.80
Trận giữ sạch lưới0Rapid Vienna
TSV Hartberg — 5 trận sân nhà gần nhất
DLLDW
- TSV Hartberg2 - 2Rapid ViennaBundesligaChampionship Group - 27HT 1-0
- TSV Hartberg1 - 2Red Bull SalzburgBundesligaChampionship Group - 25HT 1-0
- TSV Hartberg0 - 1Austria ViennaBundesligaChampionship Group - 24HT 0-1
- TSV Hartberg1 - 1FC BW LinzBundesligaRegular Season - 22HT 1-1
- TSV Hartberg1 - 0Grazer AKBundesligaRegular Season - 20HT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- TSV Hartberg2 - 2Rapid ViennaBundesligaChampionship Group - 27HT 1-0
- Rapid Vienna1 - 1TSV HartbergBundesligaRegular Season - 18HT 0-1
- TSV Hartberg0 - 1Rapid ViennaBundesligaRegular Season - 5HT 0-0
- 2024/25
- TSV Hartberg2 - 1Rapid ViennaBundesligaRegular Season - 21HT 0-0
- Rapid Vienna2 - 1TSV HartbergBundesligaRegular Season - 10HT 1-1
Bundesliga
12 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | +13 | 15 | |
| 2 | 5 | +11 | 13 | |
| 3 | 5 | +8 | 12 | |
| 4 | 5 | +1 | 8 | |
| 5 | 5 | 0 | 7 | |
| 6 | 5 | -3 | 6 | |
| 7 | 5 | 0 | 5 | |
| 8 | 5 | -4 | 5 | |
| 9 | 5 | -4 | 4 | |
| 10 | 5 | -11 | 4 | |
| 11 | 5 | -4 | 3 | |
| 12 | 5 | -7 | 3 |
1608

