Kortrijk vs St. Truiden — Jupiler Pro League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Kortrijk tiếp đón St. Truiden trên sân Guldensporen Stadion vào ngày , bóng lăn lúc , tại Jupiler Pro League. Kortrijk đang đứng thứ 18 với 0 điểm, trong khi St. Truiden xếp thứ 10 với 5 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Kortrijk thắng 2 trận, St. Truiden thắng 1 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,20 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
2
Thắng
2
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
16
TB bàn thắng
3.20
So sánh phong độ
Kortrijk
WWWLW
TB điểm2.40
Bàn/Trận3.00
Thua/Trận0.60
Hiệu số+12
St. Truiden
WLDLW
TB điểm1.40
Bàn/Trận1.40
Thua/Trận1.40
Hiệu số0
Chuỗi & Xu hướng
Kortrijk
3 Bất bại3 Ghi bàn
St. Truiden
1 Bất bại3 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn3/5 (60%)
Trên 2 bàn3/5 (60%)
Dưới 3 bàn2/5 (40%)
Trận giữ sạch lưới0Kortrijk
Trung bình bàn hiệp 12.40
Trận giữ sạch lưới0St. Truiden
Kortrijk — 5 trận sân nhà gần nhất
WWWWW
- Kortrijk3 - 1RWDMChallenger Pro LeagueRegular Season - 34HT 2-1
- Kortrijk2 - 0KAA Gent IIChallenger Pro LeagueRegular Season - 32HT 0-0
- Kortrijk3 - 1Olympic CharleroiChallenger Pro LeagueRegular Season - 30HT 0-0
- Kortrijk3 - 1LiègeChallenger Pro LeagueRegular Season - 27HT 1-0
- Kortrijk1 - 0Beerschot VAChallenger Pro LeagueRegular Season - 25HT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2024/25
- Kortrijk2 - 2St. TruidenJupiler Pro LeagueRelegation Round - 6HT 2-2
- St. Truiden0 - 3KortrijkJupiler Pro LeagueRelegation Round - 2HT 0-3
- St. Truiden4 - 2KortrijkJupiler Pro LeagueRegular Season - 28HT 2-1
- Kortrijk1 - 1St. TruidenJupiler Pro LeagueRegular Season - 6HT 0-1
- 2023/24
- St. Truiden1 - 0KortrijkJupiler Pro LeagueRegular Season - 25HT 1-0
Jupiler Pro League
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +7 | 12 | |
| 2 | 4 | +6 | 9 | |
| 3 | 3 | +4 | 9 | |
| 4 | 4 | +5 | 8 | |
| 5 | 4 | +3 | 8 | |
| 6 | 3 | +7 | 7 | |
| 7 | 4 | +4 | 7 | |
| 8 | 4 | +4 | 7 | |
| 9 | 4 | +1 | 7 | |
| 10 | 3 | +3 | 5 | |
| 11 | 3 | -3 | 3 | |
| 12 | 4 | -8 | 3 | |
| 13 | 4 | -2 | 2 | |
| 14 | 4 | -4 | 2 | |
| 15 | 4 | -4 | 1 | |
| 16 | 4 | -9 | 1 | |
| 17 | 3 | -6 | 0 | |
| 18 | 3 | -8 | 0 |
710

