Club Brugge KV vs Lommel United — Jupiler Pro League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Club Brugge KV tiếp đón Lommel United trên sân Jan Breydel Stadion vào ngày , bóng lăn lúc , tại Jupiler Pro League. Club Brugge KV đang đứng thứ 2 với 21 điểm, trong khi Lommel United xếp thứ 10 với 11 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 1 lần, với Club Brugge KV thắng 0 trận, Lommel United thắng 1 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 1,00 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
0
Thắng
0
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
1
Bàn thắng
1
TB bàn thắng
1.00
So sánh phong độ
Club Brugge KV
WLWWW
TB điểm2.40
Bàn/Trận1.80
Thua/Trận0.40
Hiệu số+7
Lommel United
DLWWL
TB điểm1.40
Bàn/Trận1.20
Thua/Trận0.60
Hiệu số+3
Chuỗi & Xu hướng
Club Brugge KV
1 Bất bại10 Ghi bàn
Lommel United
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn0/1 (0%)
Trên 2 bàn0/1 (0%)
Dưới 3 bàn1/1 (100%)
Trận giữ sạch lưới0Club Brugge KV
Trung bình bàn hiệp 11.00
Trận giữ sạch lưới0Lommel United
Club Brugge KV — 5 trận sân nhà gần nhất
WWLWW
- Club Brugge KV1 - 0Cercle BruggeJupiler Pro LeagueRegular Season - 3HT 1-0
- Club Brugge KV3 - 0KortrijkJupiler Pro LeagueRegular Season - 1HT 1-0
- Club Brugge KV2 - 3HeerenveenFriendlies ClubsClub FriendliesHT 1-2
- Club Brugge KV4 - 2KortrijkFriendlies ClubsClub FriendliesHT 2-1
- Club Brugge KV5 - 0GentJupiler Pro LeagueChampionship Group - 40HT 3-0
Các trận trước
1 trận- 2026/27
- Lommel United0 - 1Club Brugge KVJupiler Pro LeagueRegular Season - 5HT 0-1
Jupiler Pro League
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | +11 | 22 | |
| 2 | 8 | +15 | 21 | |
| 3 | 8 | +9 | 21 | |
| 4 | 8 | +18 | 20 | |
| 5 | 8 | +3 | 16 | |
| 6 | 8 | +3 | 13 | |
| 7 | 8 | +4 | 12 | |
| 8 | 8 | +1 | 11 | |
| 9 | 8 | 0 | 11 | |
| 10 | 8 | 0 | 11 | |
| 11 | 8 | -6 | 9 | |
| 12 | 8 | -1 | 8 | |
| 13 | 8 | -8 | 7 | |
| 14 | 8 | -8 | 6 | |
| 15 | 8 | -8 | 5 | |
| 16 | 8 | -10 | 4 | |
| 17 | 8 | -16 | 3 | |
| 18 | 8 | -7 | 3 |
4242

