Antwerp vs Kortrijk — Jupiler Pro League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Antwerp tiếp đón Kortrijk trên sân Bosuilstadion vào ngày , bóng lăn lúc , tại Jupiler Pro League. Antwerp đang đứng thứ 9 với 7 điểm, trong khi Kortrijk xếp thứ 18 với 0 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Antwerp thắng 2 trận, Kortrijk thắng 2 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,60 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
2
Thắng
1
Hòa
2
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
13
TB bàn thắng
2.60
So sánh phong độ
Antwerp
WLLDW
TB điểm1.40
Bàn/Trận1.40
Thua/Trận1.00
Hiệu số+2
Kortrijk
DWLLD
TB điểm1.00
Bàn/Trận0.80
Thua/Trận1.40
Hiệu số-3
Chuỗi & Xu hướng
Antwerp
1 Bất bại2 Ghi bàn
Kortrijk
1 Bất bại1 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn2/5 (40%)
Trên 2 bàn3/5 (60%)
Dưới 3 bàn2/5 (40%)
Trận giữ sạch lưới0Antwerp
Trung bình bàn hiệp 11.60
Trận giữ sạch lưới0Kortrijk
Kortrijk — 5 trận sân khách gần nhất
LLLW
- Club Brugge KV3 - 0KortrijkJupiler Pro LeagueRegular Season - 1HT 1-0
- Harelbeke1 - 0KortrijkFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-0
- Club Brugge KV4 - 2KortrijkFriendlies ClubsClub FriendliesHT 2-1
- Diksmuide1 - 5KortrijkFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-2
Các trận trước
5 trận- 2024/25
- Antwerp2 - 1KortrijkJupiler Pro LeagueRegular Season - 26HT 2-0
- Kortrijk0 - 0AntwerpCupRound of 16HT 0-0
- Kortrijk1 - 2AntwerpJupiler Pro LeagueRegular Season - 14HT 0-1
- 2023/24
- Kortrijk0 - 1AntwerpJupiler Pro LeagueRegular Season - 29HT 0-1
- Antwerp6 - 0KortrijkJupiler Pro LeagueRegular Season - 3HT 4-0
Jupiler Pro League
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +7 | 12 | |
| 2 | 4 | +10 | 10 | |
| 3 | 4 | +6 | 9 | |
| 4 | 3 | +4 | 9 | |
| 5 | 4 | +5 | 8 | |
| 6 | 4 | +3 | 8 | |
| 7 | 4 | +4 | 7 | |
| 8 | 4 | +4 | 7 | |
| 9 | 4 | +1 | 7 | |
| 10 | 4 | 0 | 5 | |
| 11 | 3 | -3 | 3 | |
| 12 | 4 | -8 | 3 | |
| 13 | 4 | -2 | 2 | |
| 14 | 4 | -4 | 2 | |
| 15 | 4 | -4 | 1 | |
| 16 | 4 | -9 | 1 | |
| 17 | 3 | -6 | 0 | |
| 18 | 3 | -8 | 0 |
4244

