Standard Liege vs Kortrijk — Jupiler Pro League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Standard Liege tiếp đón Kortrijk trên sân Maurice Dufrasnestadion vào ngày , bóng lăn lúc , tại Jupiler Pro League. Standard Liege đang đứng thứ 9 với 11 điểm, trong khi Kortrijk xếp thứ 17 với 3 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Standard Liege thắng 2 trận, Kortrijk thắng 2 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 1,40 bàn mỗi trận. Có 1 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 0 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
7
TB bàn thắng
1.40
So sánh phong độ
Standard Liege
Kortrijk
Standard Liege
Kortrijk
Xu hướng trận đấu
Standard Liege — 5 trận sân nhà gần nhất
- Standard Liege1 - 0Francs BorainsFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-0
- Standard Liege0 - 2CharleroiJupiler Pro LeagueConference League Group - 40HT 0-0
- Standard Liege0 - 0GenkJupiler Pro LeagueConference League Group - 38HT 0-0
- Standard Liege2 - 1OH LeuvenJupiler Pro LeagueConference League Group - 37HT 0-1
- Standard Liege1 - 2AntwerpJupiler Pro LeagueConference League Group - 34HT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2024/25
- Standard Liege1 - 0KortrijkJupiler Pro LeagueRegular Season - 21HT 0-0
- Kortrijk1 - 0Standard LiegeJupiler Pro LeagueRegular Season - 4HT 0-0
- 2023/24
- Standard Liege0 - 1KortrijkJupiler Pro LeagueRegular Season - 21HT 0-1
- Kortrijk1 - 1Standard LiegeJupiler Pro LeagueRegular Season - 5HT 1-0
- 2022/23
- Standard Liege0 - 2KortrijkJupiler Pro LeagueRegular Season - 25HT 0-0
Jupiler Pro League
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | +11 | 22 | |
| 2 | 8 | +15 | 21 | |
| 3 | 8 | +9 | 21 | |
| 4 | 8 | +18 | 20 | |
| 5 | 8 | +3 | 16 | |
| 6 | 8 | +3 | 13 | |
| 7 | 8 | +4 | 12 | |
| 8 | 8 | +1 | 11 | |
| 9 | 8 | 0 | 11 | |
| 10 | 8 | 0 | 11 | |
| 11 | 8 | -6 | 9 | |
| 12 | 8 | -1 | 8 | |
| 13 | 8 | -8 | 7 | |
| 14 | 8 | -8 | 6 | |
| 15 | 8 | -8 | 5 | |
| 16 | 8 | -10 | 4 | |
| 17 | 8 | -16 | 3 | |
| 18 | 8 | -7 | 3 |
4244

