Hapoel Katamon vs Hapoel Tel Aviv — Ligat Ha'al
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Hapoel Katamon tiếp đón Hapoel Tel Aviv trên sân Teddy Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại Ligat Ha'al. Hapoel Katamon đang đứng thứ 10 với 3 điểm, trong khi Hapoel Tel Aviv xếp thứ 6 với 4 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Hapoel Katamon thắng 3 trận, Hapoel Tel Aviv thắng 0 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 1,80 bàn mỗi trận. Có 1 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
9
TB bàn thắng
1.80
So sánh phong độ
Hapoel Katamon
Hapoel Tel Aviv
Hapoel Katamon
Hapoel Tel Aviv
Xu hướng trận đấu
Hapoel Tel Aviv — 5 trận sân khách gần nhất
- Hapoel Petah Tikva0 - 0Hapoel Tel AvivLigat Ha'alRegular Season - 26HT 0-0
- Bnei Sakhnin0 - 0Hapoel Tel AvivLigat Ha'alRegular Season - 24HT 0-0
- Ironi Tiberias0 - 2Hapoel Tel AvivLigat Ha'alRegular Season - 22HT 0-0
- Maccabi Tel Aviv1 - 2Hapoel Tel AvivLigat Ha'alRegular Season - 20HT 1-0
- Hapoel Haifa3 - 3Hapoel Tel AvivLigat Ha'alRegular Season - 18HT 2-1
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Hapoel Tel Aviv3 - 1Hapoel KatamonLigat Ha'alRegular Season - 23HT 2-0
- Hapoel Katamon0 - 0Hapoel Tel AvivLigat Ha'alRegular Season - 10HT 0-0
- Hapoel Tel Aviv3 - 0Hapoel KatamonToto Cup Ligat AlGroup Stage - 3HT 3-0
- 2023/24
- Hapoel Katamon2 - 0Hapoel Tel AvivLigat Ha'alRelegation Round - 1HT 1-0
- Hapoel Tel Aviv0 - 0Hapoel KatamonLigat Ha'alRegular Season - 25HT 0-0
Ligat Ha'al
14 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +5 | 6 | |
| 2 | 3 | +1 | 6 | |
| 3 | 3 | 0 | 6 | |
| 4 | 3 | 0 | 6 | |
| 5 | 2 | +3 | 4 | |
| 6 | 2 | +3 | 4 | |
| 7 | 2 | +1 | 4 | |
| 8 | 3 | -1 | 3 | |
| 9 | 3 | -1 | 3 | |
| 10 | 3 | -2 | 3 | |
| 11 | 2 | 0 | 2 | |
| 12 | 2 | -1 | 1 | |
| 13 | 2 | -2 | 0 | |
| 14 | 2 | -6 | 0 |
4989

