Maccabi Tel Aviv vs Hapoel Haifa — Ligat Ha'al
Phân tích AI trước trận
Ở trận này mô hình nghiêng về Maccabi Tel Aviv: 50% thắng và 50% hòa. Hapoel Haifa không được gán xác suất thắng.
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Maccabi Tel Aviv tiếp đón Hapoel Haifa trên sân Bloomfield Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại Ligat Ha'al. Maccabi Tel Aviv đang đứng thứ 2 với 17 điểm, trong khi Hapoel Haifa xếp thứ 7 với 9 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Maccabi Tel Aviv thắng 3 trận, Hapoel Haifa thắng 2 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 4,00 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 5 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Mô hình AI trước trận miễn phí của Shutli đọc kết quả ở mức 50% cho Maccabi Tel Aviv, 50% hòa và 0% cho Hapoel Haifa. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
20
TB bàn thắng
4.00
So sánh phong độ
Maccabi Tel Aviv
Hapoel Haifa
Maccabi Tel Aviv
Hapoel Haifa
Xu hướng trận đấu
Maccabi Tel Aviv — 5 trận sân nhà gần nhất
- Maccabi Tel Aviv1 - 3Hapoel Beer ShevaLigat Ha'alRegular Season - 26HT 0-1
- Maccabi Tel Aviv3 - 2AshdodLigat Ha'alRegular Season - 24HT 2-1
- Maccabi Tel Aviv4 - 0Maccabi Bnei RainaLigat Ha'alRegular Season - 22HT 1-0
- Maccabi Tel Aviv0 - 3BolognaUEFA Europa LeagueLeague Stage - 8HT 0-1
- Maccabi Tel Aviv1 - 2Hapoel Tel AvivLigat Ha'alRegular Season - 20HT 1-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Hapoel Haifa1 - 4Maccabi Tel AvivLigat Ha'alRegular Season - 25HT 0-3
- Maccabi Tel Aviv5 - 0Hapoel HaifaState CupRound of 32HT 3-0
- Maccabi Tel Aviv2 - 1Hapoel HaifaLigat Ha'alRegular Season - 12HT 0-0
- 2024/25
- Hapoel Haifa1 - 3Maccabi Tel AvivLigat Ha'alChampionship Round - 6HT 1-1
- Maccabi Tel Aviv3 - 0Hapoel HaifaLigat Ha'alChampionship Round - 1HT 2-0
Ligat Ha'al
14 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | +9 | 18 | |
| 2 | 7 | +12 | 17 | |
| 3 | 7 | +10 | 16 | |
| 4 | 7 | +4 | 16 | |
| 5 | 7 | +2 | 13 | |
| 6 | 7 | +1 | 9 | |
| 7 | 7 | 0 | 9 | |
| 8 | 7 | -1 | 8 | |
| 9 | 7 | -4 | 7 | |
| 10 | 7 | -5 | 6 | |
| 11 | 7 | -7 | 6 | |
| 12 | 7 | -8 | 4 | |
| 13 | 7 | -9 | 3 | |
| 14 | 7 | -4 | 1 |
4984

